RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4179986 FM 2077 34 Xem chi tiết
24113387 2077 6 Xem chi tiết
4191820 2077 74 Xem chi tiết
44186495 2077 11 Xem chi tiết
24147400 2077 10 Xem chi tiết
4171233 FM 2077 166 Xem chi tiết
4194349 2077 52 Xem chi tiết
S
Sharikov, Sergej
4141075 2077 0
S
Shindaev, Vadim
24141127 2077 0
4189949 WIM 2077 547 Xem chi tiết
4183339 2077 8 Xem chi tiết
S
Smirnova, Elena I.
54178010 2077 0
S
Solovyev, Anton
24170330 2077 0
4147669 2077 8 Xem chi tiết
T
Tkachuk, Andrey
34266305 CM 2077 0
Y
Yakovlev, Yury
24136492 2077 0
24218103 CM 2077 19 Xem chi tiết
4192729 2076 40 Xem chi tiết
A
Alykov, Rinat
4156005 2076 0
34302263 CM 2076 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2077
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
2077
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
2077
Tổng ván đấu
74
Hệ số Elo
2077
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
2077
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
2077
Tổng ván đấu
166
Hệ số Elo
2077
Tổng ván đấu
52
S
Sharikov, Sergej
Hệ số Elo
2077
Tổng ván đấu
0
S
Shindaev, Vadim
Hệ số Elo
2077
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2077
Tổng ván đấu
547
Hệ số Elo
2077
Tổng ván đấu
8
S
Smirnova, Elena I.
Hệ số Elo
2077
Tổng ván đấu
0
S
Solovyev, Anton
Hệ số Elo
2077
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2077
Tổng ván đấu
8
T
Tkachuk, Andrey
Hệ số Elo
2077
Tổng ván đấu
0
Y
Yakovlev, Yury
Hệ số Elo
2077
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2077
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
2076
Tổng ván đấu
40
A
Alykov, Rinat
Hệ số Elo
2076
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2076
Tổng ván đấu
1