RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Khokhlov, Alexey
34117749 2092 0
4196791 2092 1 Xem chi tiết
K
Konovalov, Roman
24137510 2092 0
K
Korotina, Anna
4158458 2092 0
4185870 FM 2092 25 Xem chi tiết
M
Maksimov, Nazar
4118472 2092 0
4178610 2092 8 Xem chi tiết
4112369 2092 8 Xem chi tiết
P
Peschinskaya, Tatiana
4189906 2092 0
4147952 2092 21 Xem chi tiết
24151360 2092 26 Xem chi tiết
4111320 2092 19 Xem chi tiết
4168313 2092 1 Xem chi tiết
24168700 2092 36 Xem chi tiết
4155254 WFM 2092 9 Xem chi tiết
S
Shtern, Andrey
4151356 2092 0
S
Sidorova, Vera S.
4180925 2092 0
4158261 2092 9 Xem chi tiết
4110412 2092 26 Xem chi tiết
T
Tikhonov, Viktor
24127370 2092 0
K
Khokhlov, Alexey
Hệ số Elo
2092
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2092
Tổng ván đấu
1
K
Konovalov, Roman
Hệ số Elo
2092
Tổng ván đấu
0
K
Korotina, Anna
Hệ số Elo
2092
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2092
Tổng ván đấu
25
M
Maksimov, Nazar
Hệ số Elo
2092
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2092
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2092
Tổng ván đấu
8
P
Peschinskaya, Tatiana
Hệ số Elo
2092
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2092
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
2092
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
2092
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
2092
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2092
Tổng ván đấu
36
Hệ số Elo
2092
Tổng ván đấu
9
S
Shtern, Andrey
Hệ số Elo
2092
Tổng ván đấu
0
S
Sidorova, Vera S.
Hệ số Elo
2092
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2092
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2092
Tổng ván đấu
26
T
Tikhonov, Viktor
Hệ số Elo
2092
Tổng ván đấu
0