RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kurlov, Ilia
24137065 2093 0
K
Kuznetsov, Vladimir D.
24152439 2093 0
24113280 2093 7 Xem chi tiết
M
Mikhaylov, Dmitry
24131040 2093 0
O
Orekhov, Stepan
34179060 2093 0
P
Ponomaryova, Marina
24152927 2093 0
54177448 2093 55 Xem chi tiết
24128937 2093 188 Xem chi tiết
34412689 2093 1 Xem chi tiết
4195019 2093 6 Xem chi tiết
24127060 2093 14 Xem chi tiết
4139771 2093 18 Xem chi tiết
4140303 2093 23 Xem chi tiết
4153650 2093 30 Xem chi tiết
S
Sevostjanov, Roman
24148482 2093 0
S
Shingirey, Anatoli
4192958 2093 0
S
Sibilev, Ivan
4175751 2093 0
4149882 2093 9 Xem chi tiết
4179005 CM 2093 33 Xem chi tiết
4175891 2093 51 Xem chi tiết
K
Kurlov, Ilia
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
0
K
Kuznetsov, Vladimir D.
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
7
M
Mikhaylov, Dmitry
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
0
O
Orekhov, Stepan
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
0
P
Ponomaryova, Marina
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
55
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
188
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
30
S
Sevostjanov, Roman
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
0
S
Shingirey, Anatoli
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
0
S
Sibilev, Ivan
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
51