RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4130588 2093 19 Xem chi tiết
I
Illarionov, Andrey
4152069 2093 0
I
Ivanov, Vladimir
24101893 2093 0
K
Kononov, Vladislav
24193186 2093 0
K
Kurlov, Ilia
24137065 2093 0
K
Kuznetsov, Vladimir D.
24152439 2093 0
24113280 2093 7 Xem chi tiết
M
Mikhaylov, Dmitry
24131040 2093 0
P
Ponomaryova, Marina
24152927 2093 0
24128937 2093 188 Xem chi tiết
4195019 2093 6 Xem chi tiết
24127060 2093 14 Xem chi tiết
4139771 2093 18 Xem chi tiết
4140303 2093 23 Xem chi tiết
4153650 2093 30 Xem chi tiết
S
Sevostjanov, Roman
24148482 2093 0
S
Shingirey, Anatoli
4192958 2093 0
55659748 2093 4 Xem chi tiết
S
Sibilev, Ivan
4175751 2093 0
34181145 2093 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
19
I
Illarionov, Andrey
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
0
I
Ivanov, Vladimir
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
0
K
Kononov, Vladislav
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
0
K
Kurlov, Ilia
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
0
K
Kuznetsov, Vladimir D.
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
7
M
Mikhaylov, Dmitry
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
0
P
Ponomaryova, Marina
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
188
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
30
S
Sevostjanov, Roman
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
0
S
Shingirey, Anatoli
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
4
S
Sibilev, Ivan
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
1