RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Titarenko, Egor
4186362 2092 0
V
Vlasenkov, Vladislav
34487379 2092 0
4150554 2092 145 Xem chi tiết
4155050 2092 8 Xem chi tiết
4180844 2091 10 Xem chi tiết
34112372 2091 1 Xem chi tiết
B
Bugrov, Vladimir
54113857 2091 0
34111546 WFM 2091 281 Xem chi tiết
4104374 2091 42 Xem chi tiết
54104599 CM 2091 25 Xem chi tiết
G
Galkin, Anton
34162922 2091 0
G
Gaparkhoev, Islam
24102148 2091 0
4169581 2091 47 Xem chi tiết
24103853 2091 66 Xem chi tiết
K
Korolkov, Vladimir
4165535 2091 0
24152773 2091 9 Xem chi tiết
54150540 2091 9 Xem chi tiết
4138368 2091 12 Xem chi tiết
4139380 2091 31 Xem chi tiết
M
Manasyan, Arnold
24162094 2091 0
T
Titarenko, Egor
Hệ số Elo
2092
Tổng ván đấu
0
V
Vlasenkov, Vladislav
Hệ số Elo
2092
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2092
Tổng ván đấu
145
Hệ số Elo
2092
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2091
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
2091
Tổng ván đấu
1
B
Bugrov, Vladimir
Hệ số Elo
2091
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2091
Tổng ván đấu
281
Hệ số Elo
2091
Tổng ván đấu
42
Hệ số Elo
2091
Tổng ván đấu
25
G
Galkin, Anton
Hệ số Elo
2091
Tổng ván đấu
0
G
Gaparkhoev, Islam
Hệ số Elo
2091
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2091
Tổng ván đấu
47
Hệ số Elo
2091
Tổng ván đấu
66
K
Korolkov, Vladimir
Hệ số Elo
2091
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2091
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2091
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2091
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
2091
Tổng ván đấu
31
M
Manasyan, Arnold
Hệ số Elo
2091
Tổng ván đấu
0