RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Surikov, Alexey
34351582 2093 0
4149882 2093 9 Xem chi tiết
4179005 CM 2093 33 Xem chi tiết
4175891 2093 51 Xem chi tiết
4113268 2092 53 Xem chi tiết
B
Barkovskaja, E.
4121449 2092 0
4167333 2092 17 Xem chi tiết
B
Botalov, Anatoly
24129089 2092 0
4115414 WFM 2092 14 Xem chi tiết
24163732 2092 7 Xem chi tiết
D
Derkachev, Alexander V.
4186818 2092 0
4189604 2092 36 Xem chi tiết
24132527 2092 26 Xem chi tiết
24161667 2092 43 Xem chi tiết
34128490 2092 9 Xem chi tiết
4117891 2092 4 Xem chi tiết
4174739 2092 81 Xem chi tiết
I
Ischin, Vladimir
4192575 2092 0
J
Judanov, S
4188870 2092 0
4167716 2092 14 Xem chi tiết
S
Surikov, Alexey
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
51
Hệ số Elo
2092
Tổng ván đấu
53
B
Barkovskaja, E.
Hệ số Elo
2092
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2092
Tổng ván đấu
17
B
Botalov, Anatoly
Hệ số Elo
2092
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2092
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
2092
Tổng ván đấu
7
D
Derkachev, Alexander V.
Hệ số Elo
2092
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2092
Tổng ván đấu
36
Hệ số Elo
2092
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
2092
Tổng ván đấu
43
Hệ số Elo
2092
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2092
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
2092
Tổng ván đấu
81
I
Ischin, Vladimir
Hệ số Elo
2092
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
2092
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2092
Tổng ván đấu
14