RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
44108303 2091 6 Xem chi tiết
M
Moiseev, Ilia
4146832 2091 0
M
Molostova, Natalia
4142020 2091 0
4168151 2091 19 Xem chi tiết
P
Paskannij, Wladimir
4159861 2091 0
24129950 2091 103 Xem chi tiết
P
Popikov, Vyacheslav
4172507 2091 0
P
Poplavsky, M.
4148010 IM 2091 0
24107980 2091 35 Xem chi tiết
34101591 2091 18 Xem chi tiết
24116696 2091 141 Xem chi tiết
S
Spirna, Maria
24120219 2091 0
4186389 2091 18 Xem chi tiết
4163460 2091 65 Xem chi tiết
V
Varfolomeev, Igor
4198735 2091 0
V
Vikharev, Y.
4121112 2091 0
Y
Yartsev, Vladimir
4105052 2091 0
4131720 FM 2091 157 Xem chi tiết
Z
Zagumennov, Vladimir
4171632 2091 0
Z
Zakharov, Dmitry
4173937 2091 0
Hệ số Elo
2091
Tổng ván đấu
6
M
Moiseev, Ilia
Hệ số Elo
2091
Tổng ván đấu
0
M
Molostova, Natalia
Hệ số Elo
2091
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2091
Tổng ván đấu
19
P
Paskannij, Wladimir
Hệ số Elo
2091
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2091
Tổng ván đấu
103
P
Popikov, Vyacheslav
Hệ số Elo
2091
Tổng ván đấu
0
P
Poplavsky, M.
Hệ số Elo
2091
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2091
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
2091
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2091
Tổng ván đấu
141
S
Spirna, Maria
Hệ số Elo
2091
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2091
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2091
Tổng ván đấu
65
V
Varfolomeev, Igor
Hệ số Elo
2091
Tổng ván đấu
0
V
Vikharev, Y.
Hệ số Elo
2091
Tổng ván đấu
0
Y
Yartsev, Vladimir
Hệ số Elo
2091
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2091
Tổng ván đấu
157
Z
Zagumennov, Vladimir
Hệ số Elo
2091
Tổng ván đấu
0
Z
Zakharov, Dmitry
Hệ số Elo
2091
Tổng ván đấu
0