RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4199499 2094 21 Xem chi tiết
24118060 WFM 2094 71 Xem chi tiết
24106097 2094 67 Xem chi tiết
54104351 2094 9 Xem chi tiết
P
Ponomarev, Andrey A.
54194300 2094 0
R
Rudya, Vycheslav
24105635 2094 0
4192370 2094 22 Xem chi tiết
4174704 2094 10 Xem chi tiết
S
Suslin, Boris
4117549 2094 0
24103322 WFM 2094 9 Xem chi tiết
T
Tsikunenko, Sergei
4196252 2094 0
4185030 2094 21 Xem chi tiết
24151653 2093 26 Xem chi tiết
24109690 2093 32 Xem chi tiết
4129334 2093 17 Xem chi tiết
4124359 2093 19 Xem chi tiết
B
Balkhaev, Yakov
4197666 2093 0
4173007 2093 4 Xem chi tiết
4131436 2093 33 Xem chi tiết
G
Garifullin, Nafis
24124460 2093 0
Hệ số Elo
2094
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
2094
Tổng ván đấu
71
Hệ số Elo
2094
Tổng ván đấu
67
Hệ số Elo
2094
Tổng ván đấu
9
P
Ponomarev, Andrey A.
Hệ số Elo
2094
Tổng ván đấu
0
R
Rudya, Vycheslav
Hệ số Elo
2094
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2094
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
2094
Tổng ván đấu
10
S
Suslin, Boris
Hệ số Elo
2094
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2094
Tổng ván đấu
9
T
Tsikunenko, Sergei
Hệ số Elo
2094
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2094
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
19
B
Balkhaev, Yakov
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
33
G
Garifullin, Nafis
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
0