RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4154967 2095 8 Xem chi tiết
24178055 2095 9 Xem chi tiết
S
Smetanina, Anastasia
24113719 WFM 2095 0
S
Sorokina, Anastasia
24110647 WFM 2095 0
S
Surovtsev, Nikolai
4196228 2095 0
4133374 2095 12 Xem chi tiết
4137264 2095 67 Xem chi tiết
4196473 WFM 2095 26 Xem chi tiết
A
Avetisov, Albert
24261149 2094 0
C
Chelekhovsky, Alexander
4179315 2094 0
4160525 2094 21 Xem chi tiết
24161217 2094 27 Xem chi tiết
4153545 FM 2094 11 Xem chi tiết
4187288 2094 9 Xem chi tiết
4101952 2094 19 Xem chi tiết
24112844 2094 8 Xem chi tiết
24112275 2094 17 Xem chi tiết
4119258 2094 30 Xem chi tiết
4175379 FM 2094 36 Xem chi tiết
M
Makarenko, Valeriy
34134996 2094 0
Hệ số Elo
2095
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2095
Tổng ván đấu
9
S
Smetanina, Anastasia
Hệ số Elo
2095
Tổng ván đấu
0
S
Sorokina, Anastasia
Hệ số Elo
2095
Tổng ván đấu
0
S
Surovtsev, Nikolai
Hệ số Elo
2095
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2095
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
2095
Tổng ván đấu
67
Hệ số Elo
2095
Tổng ván đấu
26
A
Avetisov, Albert
Hệ số Elo
2094
Tổng ván đấu
0
C
Chelekhovsky, Alexander
Hệ số Elo
2094
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2094
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
2094
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
2094
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
2094
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2094
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
2094
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2094
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
2094
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
2094
Tổng ván đấu
36
M
Makarenko, Valeriy
Hệ số Elo
2094
Tổng ván đấu
0