RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Semenov, Kirill
4121244 2110 0
S
Shamsutdinov, Sergei Sr.
4122119 2110 0
4157605 2110 11 Xem chi tiết
24102571 2110 39 Xem chi tiết
24149039 2110 112 Xem chi tiết
4160800 WFM 2110 5 Xem chi tiết
S
Suleimanov, Yury
4159810 2110 0
T
Tregub, Mikhail
4184947 2110 0
54145406 2110 8 Xem chi tiết
4156978 2110 33 Xem chi tiết
55688560 CM 2110 54 Xem chi tiết
Z
Zubov, Alexandr
4140524 2110 0
A
Arkhipov, Sergey N.
24189332 2109 0
B
Bartagov, Peter
4177975 2109 0
24207721 2109 8 Xem chi tiết
4165934 2109 41 Xem chi tiết
4155190 2109 24 Xem chi tiết
24169560 2109 3 Xem chi tiết
F
Fedjushin, Nikolay
4142179 2109 0
4116402 FM 2109 101 Xem chi tiết
S
Semenov, Kirill
Hệ số Elo
2110
Tổng ván đấu
0
S
Shamsutdinov, Sergei Sr.
Hệ số Elo
2110
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2110
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
2110
Tổng ván đấu
39
Hệ số Elo
2110
Tổng ván đấu
112
Hệ số Elo
2110
Tổng ván đấu
5
S
Suleimanov, Yury
Hệ số Elo
2110
Tổng ván đấu
0
T
Tregub, Mikhail
Hệ số Elo
2110
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2110
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2110
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
2110
Tổng ván đấu
54
Z
Zubov, Alexandr
Hệ số Elo
2110
Tổng ván đấu
0
A
Arkhipov, Sergey N.
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
0
B
Bartagov, Peter
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
41
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
3
F
Fedjushin, Nikolay
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
101