RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
54145406 2110 8 Xem chi tiết
4156978 2110 33 Xem chi tiết
34237330 2110 5 Xem chi tiết
Z
Zubov, Alexandr
4140524 2110 0
A
Arkhipov, Sergey N.
24189332 2109 0
B
Bartagov, Peter
4177975 2109 0
24207721 2109 8 Xem chi tiết
4165934 2109 41 Xem chi tiết
4155190 2109 24 Xem chi tiết
24169560 2109 3 Xem chi tiết
F
Fedjushin, Nikolay
4142179 2109 0
4116402 FM 2109 101 Xem chi tiết
24143880 2109 74 Xem chi tiết
4143574 2109 37 Xem chi tiết
4119614 2109 7 Xem chi tiết
K
Kabantsov, Nikolai
24130540 2109 0
4149440 2109 26 Xem chi tiết
K
Kiriljuk, Alexandr
4140141 2109 0
4189701 2109 25 Xem chi tiết
4124766 WFM 2109 79 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2110
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2110
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
2110
Tổng ván đấu
5
Z
Zubov, Alexandr
Hệ số Elo
2110
Tổng ván đấu
0
A
Arkhipov, Sergey N.
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
0
B
Bartagov, Peter
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
41
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
3
F
Fedjushin, Nikolay
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
101
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
74
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
37
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
7
K
Kabantsov, Nikolai
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
26
K
Kiriljuk, Alexandr
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
79