RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24171956 2110 106 Xem chi tiết
4130952 2110 28 Xem chi tiết
4189108 2110 24 Xem chi tiết
4182855 2110 19 Xem chi tiết
4199790 2110 10 Xem chi tiết
24119563 2110 16 Xem chi tiết
H
Hodyrov, Sergey
4189124 2110 0
4192303 2110 11 Xem chi tiết
I
Ivanova, Tatiana
4190149 WFM 2110 0
K
Kantor, Vadim
24291340 2110 0
K
Karamyshev, Oleg
4128893 2110 0
K
Korolev, Pavel
24113085 2110 0
L
Lebedeva, T
4109953 2110 0
24165344 2110 11 Xem chi tiết
4105141 2110 1 Xem chi tiết
24147095 2110 79 Xem chi tiết
P
Panova, Natalija
4120574 2110 0
4135377 2110 6 Xem chi tiết
34154750 2110 67 Xem chi tiết
24156736 2110 89 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2110
Tổng ván đấu
106
Hệ số Elo
2110
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
2110
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
2110
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
2110
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
2110
Tổng ván đấu
16
H
Hodyrov, Sergey
Hệ số Elo
2110
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2110
Tổng ván đấu
11
I
Ivanova, Tatiana
Hệ số Elo
2110
Tổng ván đấu
0
K
Kantor, Vadim
Hệ số Elo
2110
Tổng ván đấu
0
K
Karamyshev, Oleg
Hệ số Elo
2110
Tổng ván đấu
0
K
Korolev, Pavel
Hệ số Elo
2110
Tổng ván đấu
0
L
Lebedeva, T
Hệ số Elo
2110
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2110
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
2110
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2110
Tổng ván đấu
79
P
Panova, Natalija
Hệ số Elo
2110
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2110
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
2110
Tổng ván đấu
67
Hệ số Elo
2110
Tổng ván đấu
89