RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
V
Vinogradov, Sergey
4189337 2109 0
4155416 2109 1 Xem chi tiết
24117013 2109 60 Xem chi tiết
4104307 GM 2109 526 Xem chi tiết
4115996 2109 13 Xem chi tiết
A
Aliev, Zalimkhan
44149476 2108 0
A
Andreev, Gennady Evg.
34108375 2108 0
A
Andreev, Maxim
4190580 2108 0
4179234 WFM 2108 51 Xem chi tiết
24157031 FM 2108 41 Xem chi tiết
34108812 2108 9 Xem chi tiết
4195108 FM 2108 30 Xem chi tiết
4168682 2108 193 Xem chi tiết
D
Demakov, Ivan
4190130 2108 0
D
Dubov, Anatoly
24107760 2108 0
E
Efimov, Vjacheslav Iv.
54111730 2108 0
4130294 FM 2108 92 Xem chi tiết
4122348 2108 66 Xem chi tiết
4162625 2108 49 Xem chi tiết
4197186 2108 9 Xem chi tiết
V
Vinogradov, Sergey
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
60
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
526
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
13
A
Aliev, Zalimkhan
Hệ số Elo
2108
Tổng ván đấu
0
A
Andreev, Gennady Evg.
Hệ số Elo
2108
Tổng ván đấu
0
A
Andreev, Maxim
Hệ số Elo
2108
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2108
Tổng ván đấu
51
Hệ số Elo
2108
Tổng ván đấu
41
Hệ số Elo
2108
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2108
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
2108
Tổng ván đấu
193
D
Demakov, Ivan
Hệ số Elo
2108
Tổng ván đấu
0
D
Dubov, Anatoly
Hệ số Elo
2108
Tổng ván đấu
0
E
Efimov, Vjacheslav Iv.
Hệ số Elo
2108
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2108
Tổng ván đấu
92
Hệ số Elo
2108
Tổng ván đấu
66
Hệ số Elo
2108
Tổng ván đấu
49
Hệ số Elo
2108
Tổng ván đấu
9