RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4144937 2109 10 Xem chi tiết
4163990 2109 21 Xem chi tiết
4154029 WFM 2109 14 Xem chi tiết
24111635 2109 15 Xem chi tiết
S
Sutormin, Artem
4188810 2109 0
24120260 2109 38 Xem chi tiết
T
Tataurov, Alexander
4183908 2109 0
T
Tselovalnikov, Yuri I.
4168569 2109 0
V
Vinogradov, Sergey
4189337 2109 0
4155416 2109 1 Xem chi tiết
24117013 2109 60 Xem chi tiết
4104307 GM 2109 526 Xem chi tiết
4115996 2109 13 Xem chi tiết
A
Aliev, Zalimkhan
44149476 2108 0
A
Andreev, Gennady Evg.
34108375 2108 0
A
Andreev, Maxim
4190580 2108 0
4179234 WFM 2108 51 Xem chi tiết
24157031 FM 2108 41 Xem chi tiết
34108812 2108 9 Xem chi tiết
4195108 FM 2108 30 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
15
S
Sutormin, Artem
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
38
T
Tataurov, Alexander
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
0
T
Tselovalnikov, Yuri I.
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
0
V
Vinogradov, Sergey
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
60
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
526
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
13
A
Aliev, Zalimkhan
Hệ số Elo
2108
Tổng ván đấu
0
A
Andreev, Gennady Evg.
Hệ số Elo
2108
Tổng ván đấu
0
A
Andreev, Maxim
Hệ số Elo
2108
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2108
Tổng ván đấu
51
Hệ số Elo
2108
Tổng ván đấu
41
Hệ số Elo
2108
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2108
Tổng ván đấu
30