RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24160938 2111 35 Xem chi tiết
44158548 2111 43 Xem chi tiết
24187151 2111 18 Xem chi tiết
4180151 2111 19 Xem chi tiết
4149947 2111 24 Xem chi tiết
4173660 2111 26 Xem chi tiết
44126573 2111 70 Xem chi tiết
P
Pegeev, Vadim
4174070 2111 0
4182120 2111 23 Xem chi tiết
S
Shickova, Nastja
4140842 2111 0
V
Vdovin, Sergei
24135488 2111 0
V
Vorotnikov, Vlad
24132497 2111 0
4154614 WFM 2111 9 Xem chi tiết
24131652 2111 11 Xem chi tiết
Z
Zhidelev, Nikolay
34231269 2111 0
Z
Zhirikhin, Vladimir
4145216 2111 0
4109996 2110 1 Xem chi tiết
B
Baslavsky, Ilia
4127366 2110 0
24119385 2110 70 Xem chi tiết
4143787 2110 21 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2111
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
2111
Tổng ván đấu
43
Hệ số Elo
2111
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2111
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
2111
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
2111
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
2111
Tổng ván đấu
70
P
Pegeev, Vadim
Hệ số Elo
2111
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2111
Tổng ván đấu
23
S
Shickova, Nastja
Hệ số Elo
2111
Tổng ván đấu
0
V
Vdovin, Sergei
Hệ số Elo
2111
Tổng ván đấu
0
V
Vorotnikov, Vlad
Hệ số Elo
2111
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2111
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2111
Tổng ván đấu
11
Z
Zhidelev, Nikolay
Hệ số Elo
2111
Tổng ván đấu
0
Z
Zhirikhin, Vladimir
Hệ số Elo
2111
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2110
Tổng ván đấu
1
B
Baslavsky, Ilia
Hệ số Elo
2110
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2110
Tổng ván đấu
70
Hệ số Elo
2110
Tổng ván đấu
21