RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
44126573 2111 70 Xem chi tiết
P
Pegeev, Vadim
4174070 2111 0
4182120 2111 23 Xem chi tiết
S
Shickova, Nastja
4140842 2111 0
V
Vdovin, Sergei
24135488 2111 0
V
Vorotnikov, Vlad
24132497 2111 0
4154614 WFM 2111 9 Xem chi tiết
24131652 2111 11 Xem chi tiết
Z
Zhirikhin, Vladimir
4145216 2111 0
4109996 2110 1 Xem chi tiết
B
Baslavsky, Ilia
4127366 2110 0
24119385 2110 70 Xem chi tiết
4143787 2110 21 Xem chi tiết
24171956 2110 106 Xem chi tiết
4130952 2110 28 Xem chi tiết
4189108 2110 24 Xem chi tiết
4182855 2110 19 Xem chi tiết
4199790 2110 10 Xem chi tiết
24119563 2110 16 Xem chi tiết
H
Hodyrov, Sergey
4189124 2110 0
Hệ số Elo
2111
Tổng ván đấu
70
P
Pegeev, Vadim
Hệ số Elo
2111
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2111
Tổng ván đấu
23
S
Shickova, Nastja
Hệ số Elo
2111
Tổng ván đấu
0
V
Vdovin, Sergei
Hệ số Elo
2111
Tổng ván đấu
0
V
Vorotnikov, Vlad
Hệ số Elo
2111
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2111
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2111
Tổng ván đấu
11
Z
Zhirikhin, Vladimir
Hệ số Elo
2111
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2110
Tổng ván đấu
1
B
Baslavsky, Ilia
Hệ số Elo
2110
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2110
Tổng ván đấu
70
Hệ số Elo
2110
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
2110
Tổng ván đấu
106
Hệ số Elo
2110
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
2110
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
2110
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
2110
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
2110
Tổng ván đấu
16
H
Hodyrov, Sergey
Hệ số Elo
2110
Tổng ván đấu
0