RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24143880 2109 74 Xem chi tiết
4143574 2109 37 Xem chi tiết
4119614 2109 7 Xem chi tiết
K
Kabantsov, Nikolai
24130540 2109 0
4149440 2109 26 Xem chi tiết
K
Kiriljuk, Alexandr
4140141 2109 0
4189701 2109 25 Xem chi tiết
4124766 WFM 2109 79 Xem chi tiết
44165250 2109 2 Xem chi tiết
K
Kudinov, Oleg
4126440 2109 0
4157532 2109 27 Xem chi tiết
4194861 2109 16 Xem chi tiết
24175927 2109 30 Xem chi tiết
4199880 2109 28 Xem chi tiết
N
Nedelko, Nikita
44120540 2109 0
P
Platunov, Igor
4196651 2109 0
4102355 2109 9 Xem chi tiết
P
Puzanenko, Oksana
4140834 2109 0
R
Rossiychenko, Artem
54126673 2109 0
R
Ryzhova, Mariya
24278610 2109 0
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
74
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
37
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
7
K
Kabantsov, Nikolai
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
26
K
Kiriljuk, Alexandr
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
79
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
2
K
Kudinov, Oleg
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
28
N
Nedelko, Nikita
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
0
P
Platunov, Igor
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
9
P
Puzanenko, Oksana
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
0
R
Rossiychenko, Artem
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
0
R
Ryzhova, Mariya
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
0