RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kudinov, Oleg
4126440 2109 0
4157532 2109 27 Xem chi tiết
4194861 2109 16 Xem chi tiết
24175927 2109 30 Xem chi tiết
4199880 2109 28 Xem chi tiết
P
Palamar, Stefan
34360298 2109 0
P
Platunov, Igor
4196651 2109 0
44120419 2109 39 Xem chi tiết
4102355 2109 9 Xem chi tiết
P
Puzanenko, Oksana
4140834 2109 0
R
Rossiychenko, Artem
54126673 2109 0
R
Ryzhova, Mariya
24278610 WFM 2109 0
4144937 2109 10 Xem chi tiết
4163990 2109 21 Xem chi tiết
4154029 WFM 2109 14 Xem chi tiết
24111635 2109 15 Xem chi tiết
S
Sutormin, Artem
4188810 2109 0
24120260 2109 38 Xem chi tiết
T
Tataurov, Alexander
4183908 2109 0
T
Tselovalnikov, Yuri I.
4168569 2109 0
K
Kudinov, Oleg
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
28
P
Palamar, Stefan
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
0
P
Platunov, Igor
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
39
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
9
P
Puzanenko, Oksana
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
0
R
Rossiychenko, Artem
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
0
R
Ryzhova, Mariya
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
15
S
Sutormin, Artem
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
38
T
Tataurov, Alexander
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
0
T
Tselovalnikov, Yuri I.
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
0