RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
Z
Zmicherevsky, Vladislav
4165373 2112 0
A
Abramov, Vitaly
34341234 2111 0
4147618 2111 71 Xem chi tiết
B
Balaev, Osman
24186848 2111 0
24124214 2111 7 Xem chi tiết
B
Borisov, Ruslan
24139700 2111 0
B
Bychin, Anatoliy
4150090 2111 0
4136462 2111 59 Xem chi tiết
E
Eremin, Arkadiy
24121436 2111 0
24117447 2111 146 Xem chi tiết
4151089 2111 31 Xem chi tiết
G
Galyaviev, Samat
44168470 2111 0
24131628 2111 38 Xem chi tiết
34114596 2111 27 Xem chi tiết
4128680 2111 9 Xem chi tiết
4124120 FM 2111 136 Xem chi tiết
K
Kokotov, Evgeny
4146492 2111 0
4145925 2111 110 Xem chi tiết
4134893 2111 54 Xem chi tiết
4185889 2111 18 Xem chi tiết
Z
Zmicherevsky, Vladislav
Hệ số Elo
2112
Tổng ván đấu
0
A
Abramov, Vitaly
Hệ số Elo
2111
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2111
Tổng ván đấu
71
B
Balaev, Osman
Hệ số Elo
2111
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2111
Tổng ván đấu
7
B
Borisov, Ruslan
Hệ số Elo
2111
Tổng ván đấu
0
B
Bychin, Anatoliy
Hệ số Elo
2111
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2111
Tổng ván đấu
59
E
Eremin, Arkadiy
Hệ số Elo
2111
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2111
Tổng ván đấu
146
Hệ số Elo
2111
Tổng ván đấu
31
G
Galyaviev, Samat
Hệ số Elo
2111
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2111
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
2111
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
2111
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2111
Tổng ván đấu
136
K
Kokotov, Evgeny
Hệ số Elo
2111
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2111
Tổng ván đấu
110
Hệ số Elo
2111
Tổng ván đấu
54
Hệ số Elo
2111
Tổng ván đấu
18