RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
34106771 2112 4 Xem chi tiết
4180011 2112 8 Xem chi tiết
4166116 FM 2112 10 Xem chi tiết
4174100 2112 12 Xem chi tiết
24186295 2112 1 Xem chi tiết
S
Samusevich, Lada
4186206 2112 0
4164920 2112 93 Xem chi tiết
S
Smoglo, Nikolay
34110388 2112 0
4135016 WFM 2112 40 Xem chi tiết
T
Tatarenko, Artem
24155381 2112 0
4146522 2112 73 Xem chi tiết
4149866 2112 16 Xem chi tiết
Z
Zakutnev, Yury
24125393 2112 0
4162838 2112 46 Xem chi tiết
Z
Zmicherevsky, Vladislav
4165373 2112 0
A
Abramov, Vitaly
34341234 2111 0
4147618 2111 71 Xem chi tiết
B
Balaev, Osman
24186848 2111 0
24124214 2111 7 Xem chi tiết
B
Borisov, Ruslan
24139700 2111 0
Hệ số Elo
2112
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
2112
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2112
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
2112
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
2112
Tổng ván đấu
1
S
Samusevich, Lada
Hệ số Elo
2112
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2112
Tổng ván đấu
93
S
Smoglo, Nikolay
Hệ số Elo
2112
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2112
Tổng ván đấu
40
T
Tatarenko, Artem
Hệ số Elo
2112
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2112
Tổng ván đấu
73
Hệ số Elo
2112
Tổng ván đấu
16
Z
Zakutnev, Yury
Hệ số Elo
2112
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2112
Tổng ván đấu
46
Z
Zmicherevsky, Vladislav
Hệ số Elo
2112
Tổng ván đấu
0
A
Abramov, Vitaly
Hệ số Elo
2111
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2111
Tổng ván đấu
71
B
Balaev, Osman
Hệ số Elo
2111
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2111
Tổng ván đấu
7
B
Borisov, Ruslan
Hệ số Elo
2111
Tổng ván đấu
0