RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24108057 WFM 2113 46 Xem chi tiết
24122254 2113 181 Xem chi tiết
34138460 2113 27 Xem chi tiết
4147880 2113 9 Xem chi tiết
24110698 2113 97 Xem chi tiết
T
Turutin, Sergey
24116939 2113 0
24100560 2113 44 Xem chi tiết
34107859 WFM 2113 35 Xem chi tiết
B
Belosoltsev, Vasili
24104787 2112 0
B
Belozerski, Alexey
4187652 2112 0
C
Chudinov, Andrey
34159050 2112 0
4152034 2112 30 Xem chi tiết
D
Davydov, Oleg
24103551 2112 0
4146980 2112 5 Xem chi tiết
4177835 2112 17 Xem chi tiết
4175190 FM 2112 2 Xem chi tiết
4112482 2112 34 Xem chi tiết
K
Kavalenia, Anastasia
4144724 WFM 2112 0
4191099 2112 29 Xem chi tiết
4197224 WFM 2112 544 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2113
Tổng ván đấu
46
Hệ số Elo
2113
Tổng ván đấu
181
Hệ số Elo
2113
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
2113
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2113
Tổng ván đấu
97
T
Turutin, Sergey
Hệ số Elo
2113
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2113
Tổng ván đấu
44
Hệ số Elo
2113
Tổng ván đấu
35
B
Belosoltsev, Vasili
Hệ số Elo
2112
Tổng ván đấu
0
B
Belozerski, Alexey
Hệ số Elo
2112
Tổng ván đấu
0
C
Chudinov, Andrey
Hệ số Elo
2112
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2112
Tổng ván đấu
30
D
Davydov, Oleg
Hệ số Elo
2112
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2112
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
2112
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
2112
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
2112
Tổng ván đấu
34
K
Kavalenia, Anastasia
Hệ số Elo
2112
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2112
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
2112
Tổng ván đấu
544