RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24129526 2158 55 Xem chi tiết
4145429 FM 2158 123 Xem chi tiết
E
Egiazarjian, Genrikh
4179439 2158 0
F
Fedorov, Maksim
24104957 2158 0
F
Fedorov, Sergey.
34145157 2158 0
F
Fedotov, Sergey V.
24119504 2158 0
4188969 2158 91 Xem chi tiết
4170695 WIM 2158 401 Xem chi tiết
I
Islamov, Tura
4167627 2158 0
4117964 2158 1 Xem chi tiết
4188993 2158 8 Xem chi tiết
4126599 2158 38 Xem chi tiết
4135857 2158 9 Xem chi tiết
4118340 2158 30 Xem chi tiết
4195957 2158 1 Xem chi tiết
34117803 2158 62 Xem chi tiết
4189914 2158 9 Xem chi tiết
4146590 2158 218 Xem chi tiết
R
Rogozhnikov, Ivan
4193504 2158 0
4144066 2158 72 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2158
Tổng ván đấu
55
Hệ số Elo
2158
Tổng ván đấu
123
E
Egiazarjian, Genrikh
Hệ số Elo
2158
Tổng ván đấu
0
F
Fedorov, Maksim
Hệ số Elo
2158
Tổng ván đấu
0
F
Fedorov, Sergey.
Hệ số Elo
2158
Tổng ván đấu
0
F
Fedotov, Sergey V.
Hệ số Elo
2158
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2158
Tổng ván đấu
91
Hệ số Elo
2158
Tổng ván đấu
401
I
Islamov, Tura
Hệ số Elo
2158
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2158
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2158
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2158
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
2158
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2158
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
2158
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2158
Tổng ván đấu
62
Hệ số Elo
2158
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2158
Tổng ván đấu
218
R
Rogozhnikov, Ivan
Hệ số Elo
2158
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2158
Tổng ván đấu
72