RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4170695 WIM 2158 401 Xem chi tiết
I
Islamov, Tura
4167627 2158 0
4117964 2158 1 Xem chi tiết
4188993 2158 8 Xem chi tiết
4126599 2158 38 Xem chi tiết
4135857 2158 9 Xem chi tiết
4118340 2158 30 Xem chi tiết
4195957 2158 1 Xem chi tiết
M
Maslov, Nikolay A
55722440 2158 0
34117803 2158 62 Xem chi tiết
4189914 2158 9 Xem chi tiết
4146590 2158 218 Xem chi tiết
R
Rogozhnikov, Ivan
4193504 2158 0
4144066 2158 72 Xem chi tiết
S
Shemshura, George
4162242 2158 0
4107284 WIM 2158 421 Xem chi tiết
24180025 2158 32 Xem chi tiết
A
Avagyan, Artur
55722873 2157 0
B
Bushmarinov, Ivan
4158156 2157 0
4100867 2157 75 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2158
Tổng ván đấu
401
I
Islamov, Tura
Hệ số Elo
2158
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2158
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2158
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2158
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
2158
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2158
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
2158
Tổng ván đấu
1
M
Maslov, Nikolay A
Hệ số Elo
2158
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2158
Tổng ván đấu
62
Hệ số Elo
2158
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2158
Tổng ván đấu
218
R
Rogozhnikov, Ivan
Hệ số Elo
2158
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2158
Tổng ván đấu
72
S
Shemshura, George
Hệ số Elo
2158
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2158
Tổng ván đấu
421
Hệ số Elo
2158
Tổng ván đấu
32
A
Avagyan, Artur
Hệ số Elo
2157
Tổng ván đấu
0
B
Bushmarinov, Ivan
Hệ số Elo
2157
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2157
Tổng ván đấu
75