RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Shemshura, George
4162242 2158 0
4107284 WIM 2158 398 Xem chi tiết
34185949 2158 35 Xem chi tiết
24180025 2158 32 Xem chi tiết
B
Bushmarinov, Ivan
4158156 2157 0
4100867 2157 75 Xem chi tiết
F
Fofana, Mariam
4159896 2157 0
4149190 2157 40 Xem chi tiết
4167686 2157 10 Xem chi tiết
K
Khasanov, Oleg
24268356 2157 0
24193941 2157 9 Xem chi tiết
4173481 2157 8 Xem chi tiết
L
Leikin, Ilusha
24130559 2157 0
24269484 2157 21 Xem chi tiết
L
Leonov, Vladimir V
4181883 2157 0
4193776 2157 69 Xem chi tiết
4181344 2157 12 Xem chi tiết
P
Pimenov, Alexey
4142756 2157 0
4175573 FM 2157 38 Xem chi tiết
4145240 2157 26 Xem chi tiết
S
Shemshura, George
Hệ số Elo
2158
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2158
Tổng ván đấu
398
Hệ số Elo
2158
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
2158
Tổng ván đấu
32
B
Bushmarinov, Ivan
Hệ số Elo
2157
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2157
Tổng ván đấu
75
F
Fofana, Mariam
Hệ số Elo
2157
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2157
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
2157
Tổng ván đấu
10
K
Khasanov, Oleg
Hệ số Elo
2157
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2157
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2157
Tổng ván đấu
8
L
Leikin, Ilusha
Hệ số Elo
2157
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2157
Tổng ván đấu
21
L
Leonov, Vladimir V
Hệ số Elo
2157
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2157
Tổng ván đấu
69
Hệ số Elo
2157
Tổng ván đấu
12
P
Pimenov, Alexey
Hệ số Elo
2157
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2157
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
2157
Tổng ván đấu
26