RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Rudakov, Pavel
4190491 FM 2157 0
24116653 2157 38 Xem chi tiết
S
Sankov, Igor
34361251 2157 0
S
Shnaider, Julia
4166680 2157 0
4142691 WFM 2157 206 Xem chi tiết
24104400 2157 28 Xem chi tiết
24111643 WFM 2157 314 Xem chi tiết
4137914 2157 80 Xem chi tiết
4167317 2156 16 Xem chi tiết
B
Bedia, Igor
34113050 2156 0
24111260 WIM 2156 442 Xem chi tiết
24102075 2156 18 Xem chi tiết
4197810 2156 9 Xem chi tiết
24119520 2156 103 Xem chi tiết
G
Glushakov, Viktor
4170776 2156 0
34199982 CM 2156 216 Xem chi tiết
24163767 2156 9 Xem chi tiết
4189710 2156 14 Xem chi tiết
4101790 2156 44 Xem chi tiết
L
Lazarev, Vladislav
24167860 2156 0
R
Rudakov, Pavel
Hệ số Elo
2157
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2157
Tổng ván đấu
38
S
Sankov, Igor
Hệ số Elo
2157
Tổng ván đấu
0
S
Shnaider, Julia
Hệ số Elo
2157
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2157
Tổng ván đấu
206
Hệ số Elo
2157
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
2157
Tổng ván đấu
314
Hệ số Elo
2157
Tổng ván đấu
80
Hệ số Elo
2156
Tổng ván đấu
16
B
Hệ số Elo
2156
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2156
Tổng ván đấu
442
Hệ số Elo
2156
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2156
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2156
Tổng ván đấu
103
G
Glushakov, Viktor
Hệ số Elo
2156
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2156
Tổng ván đấu
216
Hệ số Elo
2156
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2156
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
2156
Tổng ván đấu
44
L
Lazarev, Vladislav
Hệ số Elo
2156
Tổng ván đấu
0