RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4144678 2160 58 Xem chi tiết
4168224 2160 9 Xem chi tiết
R
Rjazanov, Nikolaj
4154975 2160 0
S
Stepanov, Vitaliy V.
4186311 2160 0
4187814 FM 2160 145 Xem chi tiết
T
Tarasenko, Viktor
34125687 2160 0
4152743 2160 20 Xem chi tiết
T
Tupitsin, Yaroslav
24298590 2160 0
Y
Ysim, N
4110188 2160 0
Z
Zadorin, Maxim
4149203 2160 0
4174038 FM 2159 118 Xem chi tiết
4117140 2159 18 Xem chi tiết
24159620 2159 86 Xem chi tiết
G
Gerasimov, Andrey
4172078 2159 0
54133181 2159 3 Xem chi tiết
54198607 2159 19 Xem chi tiết
G
Gorlov, Artem
44158092 2159 0
K
Karpov, Andrey Ivan.
4185722 2159 0
K
Koleda, Vlad
4157850 2159 0
4148851 FM 2159 87 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2160
Tổng ván đấu
58
Hệ số Elo
2160
Tổng ván đấu
9
R
Rjazanov, Nikolaj
Hệ số Elo
2160
Tổng ván đấu
0
S
Stepanov, Vitaliy V.
Hệ số Elo
2160
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2160
Tổng ván đấu
145
T
Tarasenko, Viktor
Hệ số Elo
2160
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2160
Tổng ván đấu
20
T
Tupitsin, Yaroslav
Hệ số Elo
2160
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2160
Tổng ván đấu
0
Z
Zadorin, Maxim
Hệ số Elo
2160
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
118
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
86
G
Gerasimov, Andrey
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
19
G
Gorlov, Artem
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
0
K
Karpov, Andrey Ivan.
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
0
K
Koleda, Vlad
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
87