RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
Z
Zadorin, Maxim
4149203 2160 0
55688560 CM 2160 54 Xem chi tiết
4174038 FM 2159 118 Xem chi tiết
4117140 2159 18 Xem chi tiết
24159620 2159 86 Xem chi tiết
G
Gerasimov, Andrey
4172078 2159 0
K
Karpov, Andrey Ivan.
4185722 2159 0
K
Karpukhin, Mikhail
34398422 2159 0
K
Koleda, Vlad
4157850 2159 0
4148851 FM 2159 87 Xem chi tiết
4169760 2159 21 Xem chi tiết
L
Lobov, Alexander
4146697 2159 0
L
Lokshin, Lev
4179820 2159 0
24146250 2159 82 Xem chi tiết
4167937 2159 12 Xem chi tiết
N
Norboev, Bulat
4178670 2159 0
24112038 2159 38 Xem chi tiết
4149653 FM 2159 49 Xem chi tiết
24125113 2159 6 Xem chi tiết
4129458 2159 10 Xem chi tiết
Z
Zadorin, Maxim
Hệ số Elo
2160
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2160
Tổng ván đấu
54
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
118
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
86
G
Gerasimov, Andrey
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
0
K
Karpov, Andrey Ivan.
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
0
K
Karpukhin, Mikhail
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
0
K
Koleda, Vlad
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
87
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
21
L
Lobov, Alexander
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
0
L
Lokshin, Lev
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
82
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
12
N
Norboev, Bulat
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
49
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
10