RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4169760 2159 21 Xem chi tiết
L
Lobov, Alexander
4146697 2159 0
L
Lokshin, Lev
4179820 2159 0
24146250 2159 82 Xem chi tiết
4167937 2159 12 Xem chi tiết
N
Norboev, Bulat
4178670 2159 0
24112038 2159 38 Xem chi tiết
24125113 2159 6 Xem chi tiết
4129458 2159 10 Xem chi tiết
44118171 FM 2159 27 Xem chi tiết
S
Shinkarev, Alexey
24116734 2159 0
S
Solovjev, Nikolay
4165900 2159 0
4133889 2159 157 Xem chi tiết
4134710 FM 2159 56 Xem chi tiết
24149411 FM 2159 57 Xem chi tiết
24199605 2159 26 Xem chi tiết
U
Ustinov, Boris
24116963 2159 0
4115481 2159 127 Xem chi tiết
4193725 2159 15 Xem chi tiết
C
Chekhova, Marina
24112607 WFM 2158 0
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
21
L
Lobov, Alexander
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
0
L
Lokshin, Lev
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
82
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
12
N
Norboev, Bulat
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
27
S
Shinkarev, Alexey
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
0
S
Solovjev, Nikolay
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
157
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
56
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
57
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
26
U
Ustinov, Boris
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
127
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
15
C
Chekhova, Marina
Hệ số Elo
2158
Tổng ván đấu
0