RUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
44118171 FM 2159 27 Xem chi tiết
S
Shinkarev, Alexey
24116734 2159 0
S
Solovjev, Nikolay
4165900 2159 0
4102754 2159 116 Xem chi tiết
4133889 2159 157 Xem chi tiết
4134710 FM 2159 56 Xem chi tiết
4167155 WFM 2159 744 Xem chi tiết
24149411 FM 2159 57 Xem chi tiết
24199605 2159 26 Xem chi tiết
U
Ustinov, Boris
24116963 2159 0
4115481 2159 127 Xem chi tiết
4193725 2159 15 Xem chi tiết
C
Chekhova, Marina
24112607 WFM 2158 0
24129526 2158 55 Xem chi tiết
4145429 FM 2158 123 Xem chi tiết
E
Egiazarjian, Genrikh
4179439 2158 0
F
Fedorov, Maksim
24104957 2158 0
F
Fedorov, Sergey.
34145157 2158 0
F
Fedotov, Sergey V.
24119504 2158 0
4188969 2158 91 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
27
S
Shinkarev, Alexey
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
0
S
Solovjev, Nikolay
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
116
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
157
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
56
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
744
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
57
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
26
U
Ustinov, Boris
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
127
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
15
C
Chekhova, Marina
Hệ số Elo
2158
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2158
Tổng ván đấu
55
Hệ số Elo
2158
Tổng ván đấu
123
E
Egiazarjian, Genrikh
Hệ số Elo
2158
Tổng ván đấu
0
F
Fedorov, Maksim
Hệ số Elo
2158
Tổng ván đấu
0
F
Fedorov, Sergey.
Hệ số Elo
2158
Tổng ván đấu
0
F
Fedotov, Sergey V.
Hệ số Elo
2158
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2158
Tổng ván đấu
91