ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
I
Iuhasz, Ladislau
1278690 1816 0
1237730 1816 10 Xem chi tiết
M
Mutiu, Alexandru-Andrei
42201470 1816 0
1244647 1816 9 Xem chi tiết
B
Badita, Ovidiu-Victor
1263358 1815 0
1218808 1815 29 Xem chi tiết
B
Belciu, Constantin
42206200 1815 0
1237560 1815 3 Xem chi tiết
C
Calin, Remus-Vasile
1225251 1815 0
C
Costan, Florin-Catalin
1231570 1815 0
1224107 1815 111 Xem chi tiết
42211751 1815 1 Xem chi tiết
1220586 1815 14 Xem chi tiết
P
Pandur, Cristian
1229494 1815 0
1213164 1815 12 Xem chi tiết
1230352 1815 4 Xem chi tiết
V
Veduta, Anastase
1208985 1815 0
A
Anitei, Adrian
42241715 1814 0
B
Beldiman, Ciprian-Dumitru
42216915 1814 0
42211212 1814 8 Xem chi tiết
I
Iuhasz, Ladislau
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
10
M
Mutiu, Alexandru-Andrei
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
9
B
Badita, Ovidiu-Victor
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
29
B
Belciu, Constantin
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
3
C
Calin, Remus-Vasile
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
0
C
Costan, Florin-Catalin
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
111
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
14
P
Pandur, Cristian
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
4
V
Veduta, Anastase
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
0
A
Anitei, Adrian
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
0
B
Beldiman, Ciprian-Dumitru
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
8