ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Calin, Remus-Vasile
1225251 1815 0
C
Costan, Florin-Catalin
1231570 1815 0
1224107 1815 111 Xem chi tiết
42211751 1815 1 Xem chi tiết
1220586 1815 14 Xem chi tiết
P
Pandur, Cristian
1229494 1815 0
1213164 1815 12 Xem chi tiết
1230352 1815 4 Xem chi tiết
V
Veduta, Anastase
1208985 1815 0
A
Anitei, Adrian
42241715 1814 0
B
Beldiman, Ciprian-Dumitru
42216915 1814 0
42211212 1814 8 Xem chi tiết
G
Gavrila, Eduard-Alexandru
42232805 1814 0
1237241 1814 1 Xem chi tiết
1216783 1814 3 Xem chi tiết
1255363 1814 2 Xem chi tiết
U
Untu, Liviu-Doru
1222643 1814 0
A
Axinte, Aurel
1250310 1813 0
1200933 1813 19 Xem chi tiết
C
Ciui, Gheorghe
1255762 1813 0
C
Calin, Remus-Vasile
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
0
C
Costan, Florin-Catalin
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
111
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
14
P
Pandur, Cristian
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
4
V
Veduta, Anastase
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
0
A
Anitei, Adrian
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
0
B
Beldiman, Ciprian-Dumitru
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
8
G
Gavrila, Eduard-Alexandru
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
2
U
Untu, Liviu-Doru
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
0
A
Axinte, Aurel
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
19
C
Ciui, Gheorghe
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0