ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1211358 1821 9 Xem chi tiết
M
Marmalic, Mihai
1227653 1821 0
1220683 1821 3 Xem chi tiết
N
Nicu, Dumitru
1225855 1821 0
1213695 1821 14 Xem chi tiết
S
Serban, Dumitru
1221825 1821 0
1203835 1821 10 Xem chi tiết
1235087 1821 9 Xem chi tiết
B
Borciu, Luca-Daniel
1296540 1820 0
B
Botea, Dan-Dumitru
1226266 1820 0
B
Butochnov, Victor
42232201 1820 0
42211816 1820 2 Xem chi tiết
N
Nagy, Radu-Lucian
1217330 1820 0
1205404 1820 77 Xem chi tiết
1202715 1820 2 Xem chi tiết
A
Anton, Marcel
1252178 1819 0
B
Busa, Eugen-Dumitru
1222155 1819 0
1230948 1819 14 Xem chi tiết
1244698 1819 2 Xem chi tiết
M
Mihaiescu, Darius-Petrisor
42234670 1819 0
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
9
M
Marmalic, Mihai
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
3
N
Nicu, Dumitru
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
14
S
Serban, Dumitru
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
9
B
Borciu, Luca-Daniel
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
0
B
Botea, Dan-Dumitru
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
0
B
Butochnov, Victor
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
2
N
Nagy, Radu-Lucian
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
77
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
2
A
Anton, Marcel
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
0
B
Busa, Eugen-Dumitru
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
2
M
Mihaiescu, Darius-Petrisor
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
0