ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sulschi, Gheorghe
42214173 1819 0
A
Antonescu, Ovidiu Alexandru
1267191 1818 0
42214890 WCM 1818 71 Xem chi tiết
1200046 1818 40 Xem chi tiết
1221981 1818 15 Xem chi tiết
1202073 1818 17 Xem chi tiết
1201247 1818 21 Xem chi tiết
F
Frinc, Ioan
1259288 1818 0
1225880 1818 4 Xem chi tiết
1207814 1818 28 Xem chi tiết
M
Michi, Marin
1253344 1818 0
Z
Zamfir, Ion
1209744 1818 0
1237101 1817 44 Xem chi tiết
S
Sandru, Fanel
1210408 1817 0
S
Socaci, Dominik
1228331 1817 0
1264664 1817 3 Xem chi tiết
1249347 1816 2 Xem chi tiết
1247891 1816 3 Xem chi tiết
C
Csernata, Josif
1226819 1816 0
D
Ditu, Mircea
1231928 1816 0
S
Sulschi, Gheorghe
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
0
A
Antonescu, Ovidiu Alexandru
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
71
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
21
F
Frinc, Ioan
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
28
M
Michi, Marin
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
0
Z
Zamfir, Ion
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
44
S
Sandru, Fanel
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
0
S
Socaci, Dominik
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
3
C
Csernata, Josif
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
0
D
Ditu, Mircea
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
0