ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1237241 1814 1 Xem chi tiết
1216783 1814 3 Xem chi tiết
1255363 1814 2 Xem chi tiết
A
Axinte, Aurel
1250310 1813 0
1200933 1813 19 Xem chi tiết
1220063 1813 1 Xem chi tiết
C
Ciui, Gheorghe
1255762 1813 0
D
Dragomir, Cosmin-Gabriel
1216040 1813 0
H
Haulica, Ioan
1228730 1813 0
I
Ilie, Anton
1231901 1813 0
1208870 1813 1 Xem chi tiết
P
Pop, Dumitru-Gabriel
1209515 1813 0
1229060 1813 17 Xem chi tiết
1208632 1813 87 Xem chi tiết
S
Secheres, Simion
1219537 1813 0
S
Stuparu-Ionica, Mihai
42250722 1813 0
1268775 1812 20 Xem chi tiết
1234390 1812 1 Xem chi tiết
1224743 1812 5 Xem chi tiết
1215485 1812 8 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
2
A
Axinte, Aurel
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
1
C
Ciui, Gheorghe
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0
D
Dragomir, Cosmin-Gabriel
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0
H
Haulica, Ioan
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0
I
Ilie, Anton
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
1
P
Pop, Dumitru-Gabriel
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
87
S
Secheres, Simion
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0
S
Stuparu-Ionica, Mihai
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
8