ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1229150 1812 6 Xem chi tiết
1285840 1812 2 Xem chi tiết
H
Haidu, Calin-Firicel
1231022 1811 0
P
Petrescu, Daniel
1222880 1811 0
R
Ripan, Alexandru-Sabin
1244140 1811 0
1295136 1811 11 Xem chi tiết
S
Stoian, Chiriac
1230549 1811 0
B
Balmos, Dumitras-Gabriel
1227831 1810 0
1222325 1810 79 Xem chi tiết
C
Chislia, Mihai
1238400 1810 0
D
Dinescu, George-Marian
1254197 1810 0
I
Ismail, Claudiu
42235774 1810 0
1248740 1810 19 Xem chi tiết
S
Stroescu, Gheorghe
1232924 1810 0
1218530 1809 5 Xem chi tiết
C
Cimpeanu, Mircea-Dan
1214594 1809 0
1208039 1809 100 Xem chi tiết
1221604 1809 8 Xem chi tiết
D
Dragomirescu, Radu-Stefan
1284576 1809 0
G
Gosa, Ion
1245708 1809 0
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
2
H
Haidu, Calin-Firicel
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
0
P
Petrescu, Daniel
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
0
R
Ripan, Alexandru-Sabin
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
11
S
Stoian, Chiriac
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
0
B
Balmos, Dumitras-Gabriel
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
79
C
Chislia, Mihai
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
D
Dinescu, George-Marian
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
I
Ismail, Claudiu
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
19
S
Stroescu, Gheorghe
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
5
C
Cimpeanu, Mircea-Dan
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
100
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
8
D
Dragomirescu, Radu-Stefan
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
0