ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Cordos, Lucas
42236207 1823 0
1207458 1823 55 Xem chi tiết
G
Gheorghe, Cristian-Leonte
1291866 1823 0
1213369 1823 7 Xem chi tiết
1237497 1823 27 Xem chi tiết
R
Rusnac, Dan-Mihail
1283634 1823 0
1215035 1823 10 Xem chi tiết
1216511 1823 20 Xem chi tiết
1216686 1822 1 Xem chi tiết
B
Boros, Alexandru
1287869 1822 0
1215140 1822 64 Xem chi tiết
1260839 1822 4 Xem chi tiết
O
Olah, Levente-Andras
1218352 1822 0
W
Walker, Eduard-Calin
1283537 1822 0
B
Bara, Radu-Valentin
1223186 1821 0
1252330 1821 3 Xem chi tiết
1244051 1821 16 Xem chi tiết
D
Dascalitei, Catalin
1215817 1821 0
1213130 1821 3 Xem chi tiết
H
Hirjau, Ciprian
1240145 1821 0
C
Cordos, Lucas
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
55
G
Gheorghe, Cristian-Leonte
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
27
R
Rusnac, Dan-Mihail
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
1
B
Boros, Alexandru
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
64
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
4
O
Olah, Levente-Andras
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
0
W
Walker, Eduard-Calin
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
0
B
Bara, Radu-Valentin
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
16
D
Dascalitei, Catalin
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
3
H
Hirjau, Ciprian
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0