ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Ticu, Constantin
1215574 1825 0
1227530 1825 17 Xem chi tiết
A
Agache, Gheorghe
1226290 1824 0
1208543 1824 78 Xem chi tiết
1205978 1824 2 Xem chi tiết
1261592 1824 7 Xem chi tiết
C
Cristescu, Ion
1291378 1824 0
1219120 1824 9 Xem chi tiết
1238493 1824 1 Xem chi tiết
S
Szasz, Alpar-Zoltan
1287109 1824 0
1204262 1824 31 Xem chi tiết
1204300 1824 32 Xem chi tiết
B
Baghiu, Nicolae-Bogdan
1219901 1823 0
1207458 1823 55 Xem chi tiết
G
Gheorghe, Cristian-Leonte
1291866 1823 0
1213369 1823 7 Xem chi tiết
R
Rusnac, Dan-Mihail
1283634 1823 0
1215035 1823 10 Xem chi tiết
1216511 1823 20 Xem chi tiết
1216686 1822 1 Xem chi tiết
T
Ticu, Constantin
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
17
A
Agache, Gheorghe
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
78
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
7
C
Cristescu, Ion
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
1
S
Szasz, Alpar-Zoltan
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
32
B
Baghiu, Nicolae-Bogdan
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
55
G
Gheorghe, Cristian-Leonte
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
7
R
Rusnac, Dan-Mihail
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
1