ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Csengeri, David
1221663 1825 0
G
Gheorghita, Stefan
42211476 1825 0
1223704 1825 10 Xem chi tiết
M
Muscalu, George-Florin
42261139 1825 0
1232908 1825 15 Xem chi tiết
1223640 1825 29 Xem chi tiết
1245783 1825 163 Xem chi tiết
T
Ticu, Constantin
1215574 1825 0
1227530 1825 17 Xem chi tiết
V
Vlad, Dumitru
1235508 1825 0
A
Agache, Gheorghe
1226290 1824 0
1205978 1824 2 Xem chi tiết
C
Cristescu, Ion
1291378 1824 0
1219120 1824 9 Xem chi tiết
1238493 1824 1 Xem chi tiết
1207148 1824 12 Xem chi tiết
S
Szasz, Alpar-Zoltan
1287109 1824 0
1204262 1824 31 Xem chi tiết
1204300 1824 32 Xem chi tiết
B
Baghiu, Nicolae-Bogdan
1219901 1823 0
C
Csengeri, David
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
0
G
Gheorghita, Stefan
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
10
M
Muscalu, George-Florin
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
163
T
Ticu, Constantin
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
17
V
Vlad, Dumitru
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
0
A
Agache, Gheorghe
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
2
C
Cristescu, Ion
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
12
S
Szasz, Alpar-Zoltan
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
32
B
Baghiu, Nicolae-Bogdan
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
0