POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Mytych, Wiktoria
1195131 1613 0
N
Nykiel, Tomasz
91156157 1613 0
O
Olchowy, Wieslaw
41886798 1613 0
P
Palasz, Jakub
21858144 1613 0
21801053 1613 1 Xem chi tiết
P
Piepiorka, Mateusz
1168207 1613 0
91193320 1613 9 Xem chi tiết
21800871 1613 32 Xem chi tiết
T
Tagowski, Tadeusz
91166640 1613 0
1195328 1613 4 Xem chi tiết
21082375 1613 2 Xem chi tiết
W
Wilk, Bartlomiej
21811571 1613 0
91139813 1613 5 Xem chi tiết
A
Andryanczyk, Natan
21083789 1612 0
21086494 1612 23 Xem chi tiết
C
Cichon, Hubert
21045062 1612 0
21076600 1612 43 Xem chi tiết
D
Dabrowski, Wiktor
91170478 1612 0
1190822 1612 13 Xem chi tiết
G
Giermaniuk, Adam
21896399 1612 0
M
Mytych, Wiktoria
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
N
Nykiel, Tomasz
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
O
Olchowy, Wieslaw
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
P
Palasz, Jakub
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
1
P
Piepiorka, Mateusz
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
32
T
Tagowski, Tadeusz
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
2
W
Wilk, Bartlomiej
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
5
A
Andryanczyk, Natan
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
23
C
Cichon, Hubert
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
43
D
Dabrowski, Wiktor
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
13
G
Giermaniuk, Adam
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0