POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Skladanowski, Grzegorz
1188402 1611 0
S
Szczykowski, Jozef
1184920 1611 0
S
Szeligowski, Pawel
21841632 1611 0
T
Tryba, Andrzej
21018200 1611 0
21804354 1611 1 Xem chi tiết
W
Wedzicha, Andrzej
21808236 1611 0
1174240 1611 10 Xem chi tiết
Z
Zaniewski, Stanislaw
91155266 1611 0
1130366 1611 25 Xem chi tiết
21854718 1610 15 Xem chi tiết
1164589 1610 4 Xem chi tiết
B
Bogucki, Jakub
545033935 1610 0
1152866 1610 2 Xem chi tiết
D
Daniluk, Jakub
1190822 1610 0
D
Dubowski, Robert
21872856 1610 0
41872010 1610 6 Xem chi tiết
21851530 1610 4 Xem chi tiết
G
Grzybowski, Rafal
21895759 1610 0
J
Jarnuczak, Damian
21856583 1610 0
J
Jurzak, Tadeusz
21807876 1610 0
S
Skladanowski, Grzegorz
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
S
Szczykowski, Jozef
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
S
Szeligowski, Pawel
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
T
Tryba, Andrzej
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
1
W
Wedzicha, Andrzej
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
10
Z
Zaniewski, Stanislaw
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
4
B
Bogucki, Jakub
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
2
D
Daniluk, Jakub
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
0
D
Dubowski, Robert
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
4
G
Grzybowski, Rafal
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
0
J
Jarnuczak, Damian
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
0
J
Jurzak, Tadeusz
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
0