POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gorski, Daniel
545039682 1612 0
H
Harbuz, Maciej
41813901 1612 0
41893751 1612 7 Xem chi tiết
21082545 1612 43 Xem chi tiết
J
Jenczelewski, Karol
21885931 1612 0
41843290 1612 18 Xem chi tiết
1174355 1612 2 Xem chi tiết
K
Kuczkowski, Wojciech
21049777 1612 0
L
Latosinski, Marcin
21817626 1612 0
L
Lodzinski, Karol
545067406 1612 0
M
Makutynowicz, Jakub
545005966 1612 0
21069557 1612 1 Xem chi tiết
1184881 1612 1 Xem chi tiết
N
Nowakowski, Sebastian
21052611 1612 0
O
Osinski, Maciej
1185381 1612 0
41872339 1612 2 Xem chi tiết
S
Sinczak, Michal
21084793 1612 0
S
Surowiec, Filip
21086168 1612 0
T
Trendota, Karolina
1152408 1612 0
W
Wajda, Wojciech
21841764 1612 0
G
Gorski, Daniel
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
H
Harbuz, Maciej
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
43
J
Jenczelewski, Karol
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
2
K
Kuczkowski, Wojciech
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
L
Latosinski, Marcin
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
L
Lodzinski, Karol
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
M
Makutynowicz, Jakub
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
1
N
Nowakowski, Sebastian
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
O
Osinski, Maciej
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
2
S
Sinczak, Michal
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
S
Surowiec, Filip
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
T
Trendota, Karolina
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
W
Wajda, Wojciech
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0