POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
J
Jozwik, Hana
545047340 1611 0
K
Kalka, Gabriel
91191548 1611 0
1195034 1611 5 Xem chi tiết
K
Kocanski, Zdzislaw
41876180 1611 0
1172786 1611 2 Xem chi tiết
K
Kossakowski, Adrian
41807383 1611 0
1195565 1611 6 Xem chi tiết
K
Kuczok, Stanislaw
91155223 1611 0
K
Kwiatkowski, Jakub
1187317 1611 0
L
Larsen, Filip
545030618 1611 0
L
Lech, Jan
21089795 1611 0
1174908 1611 3 Xem chi tiết
91113393 1611 20 Xem chi tiết
N
Nowakowska, Agata
21804680 1611 0
P
Pariaszewski, Boguslaw
21823235 1611 0
P
Podebski, Bartosz
21856281 1611 0
1170945 1611 51 Xem chi tiết
1130285 1611 10 Xem chi tiết
21816379 1611 3 Xem chi tiết
S
Siedlaczek, Michal
1172409 1611 0
J
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
K
Kalka, Gabriel
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
5
K
Kocanski, Zdzislaw
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
2
K
Kossakowski, Adrian
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
6
K
Kuczok, Stanislaw
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
K
Kwiatkowski, Jakub
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
L
Larsen, Filip
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
20
N
Nowakowska, Agata
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
P
Pariaszewski, Boguslaw
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
P
Podebski, Bartosz
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
51
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
3
S
Siedlaczek, Michal
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0