POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1171267 1615 37 Xem chi tiết
K
Kurowski, Artur
41856015 1615 0
M
Majewski, Jakub
41802187 1615 0
M
Mankowski, Kacper
91169623 1615 0
M
Michalski, Adrian
21836140 1615 0
41859120 1615 5 Xem chi tiết
21859418 1615 2 Xem chi tiết
91162076 1615 6 Xem chi tiết
N
Naglik, Maciej
21856060 1615 0
N
Nawrot, Mikolaj
21836159 1615 0
N
Niezabitowski, Kamil
1197037 1615 0
21800731 1615 312 Xem chi tiết
1119583 1615 18 Xem chi tiết
1194135 1615 3 Xem chi tiết
P
Polewko, Mateusz
91146208 1615 0
21833575 1615 1 Xem chi tiết
R
Rzasa, Michal
21000751 1615 0
S
Sabuk, Uladzimir
91175488 1615 0
S
Salach, Tymoteusz
91193338 1615 0
21000778 1615 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
37
K
Kurowski, Artur
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
M
Majewski, Jakub
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
M
Mankowski, Kacper
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
M
Michalski, Adrian
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
6
N
Naglik, Maciej
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
N
Nawrot, Mikolaj
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
N
Niezabitowski, Kamil
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
312
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
3
P
Polewko, Mateusz
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
1
R
Rzasa, Michal
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
S
Sabuk, Uladzimir
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
S
Salach, Tymoteusz
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
1