POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kornet, Zbigniew
21847134 1614 0
21808120 1614 1 Xem chi tiết
K
Kroscik, Patryk
21094977 1614 0
L
Labedzki, Kamil
21847193 1614 0
M
Majcher, Andrzej
21066310 1614 0
M
Matla, Denis
1197029 1614 0
M
Michalak, Amadeusz
1176455 1614 0
M
Moren, Maciej
41852559 1614 0
1172832 1614 7 Xem chi tiết
O
Olow, Kacper
21873100 1614 0
1149903 1614 15 Xem chi tiết
P
Paldyna, Michal
21802548 1614 0
P
Petzold, Robert
91108640 1614 0
S
Sawicki, Jan
21830746 1614 0
1187856 1614 2 Xem chi tiết
1159011 1614 5 Xem chi tiết
1174690 1614 5 Xem chi tiết
S
Starzyk, Karol
21812535 1614 0
S
Stryjecki, Stefan
21811393 1614 0
S
Szewczyk, Dominik
21053596 1614 0
K
Kornet, Zbigniew
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
1
K
Kroscik, Patryk
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
L
Labedzki, Kamil
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
M
Majcher, Andrzej
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
M
Matla, Denis
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
M
Michalak, Amadeusz
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
M
Moren, Maciej
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
7
O
Olow, Kacper
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
15
P
Paldyna, Michal
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
P
Petzold, Robert
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
S
Sawicki, Jan
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
5
S
Starzyk, Karol
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
S
Stryjecki, Stefan
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
S
Szewczyk, Dominik
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0