POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1116479 1613 81 Xem chi tiết
C
Cierpka, Daniel
1193538 1613 0
21829683 1613 9 Xem chi tiết
21071497 1613 21 Xem chi tiết
J
Jatkowski, Zbigniew
545043779 1613 0
K
Kaczynski, Tomasz
545086230 1613 0
K
Kania, Kacper
41800524 1613 0
41850475 1613 2 Xem chi tiết
K
Kolankiewicz, Karol
21819904 1613 0
21006342 1613 1 Xem chi tiết
K
Kowal, Wojciech
21034842 1613 0
21837317 1613 1 Xem chi tiết
K
Koziewicz, Krzysztof
545039437 1613 0
K
Krzeszowski, Julian
91116643 1613 0
K
Kulka, Kamil
545008906 1613 0
21093130 1613 26 Xem chi tiết
21059748 1613 3 Xem chi tiết
M
Malczyk, Aleksander
1169041 1613 0
M
Mazurek, Adam
545063613 1613 0
M
Mytych, Wiktoria
1195131 1613 0
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
81
C
Cierpka, Daniel
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
21
J
Jatkowski, Zbigniew
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
K
Kaczynski, Tomasz
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
K
Kania, Kacper
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
2
K
Kolankiewicz, Karol
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
1
K
Kowal, Wojciech
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
1
K
Koziewicz, Krzysztof
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
K
Krzeszowski, Julian
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
3
M
Malczyk, Aleksander
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
M
Mazurek, Adam
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
M
Mytych, Wiktoria
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0