POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sabuk, Uladzimir
91175488 1615 0
S
Salach, Tymoteusz
91193338 1615 0
21000778 1615 1 Xem chi tiết
21067937 1615 68 Xem chi tiết
91102332 1615 10 Xem chi tiết
1138901 1615 21 Xem chi tiết
T
Tomilo, Tomasz
91108292 1615 0
W
Wawrzyniuk, Adam
21097747 1615 0
Z
Zablocka, Marta
21814007 1615 0
Z
Zalewski, Przemyslaw
41875095 1615 0
1156497 1615 8 Xem chi tiết
21802459 1615 1 Xem chi tiết
Z
Zurko, Jan
1197304 1615 0
B
Borkowski, Marcin
21826811 1614 0
B
Bucki, Franciszek
41889665 1614 0
G
Gibzinski, Stanislaw
21804273 1614 0
G
Gubala, Robert
91199310 1614 0
H
Hara, Ksawier
41893140 1614 0
J
Jankowski, Rafal
1144693 1614 0
J
Juniak, Mariusz
1147536 1614 0
S
Sabuk, Uladzimir
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
S
Salach, Tymoteusz
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
68
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
21
T
Tomilo, Tomasz
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
W
Wawrzyniuk, Adam
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
Z
Zablocka, Marta
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
Z
Zalewski, Przemyslaw
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
1
Z
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
B
Borkowski, Marcin
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
B
Bucki, Franciszek
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
G
Gibzinski, Stanislaw
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
G
Gubala, Robert
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
H
Hara, Ksawier
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
J
Jankowski, Rafal
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
J
Juniak, Mariusz
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0