POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
545026017 1613 4 Xem chi tiết
A
Andryanczyk, Natan
21083789 1612 0
21086494 1612 23 Xem chi tiết
C
Cichon, Hubert
21045062 1612 0
G
Giermaniuk, Adam
21896399 1612 0
G
Golebiewski, Norbert
91118000 1612 0
G
Gorski, Daniel
545039682 1612 0
H
Harbuz, Maciej
41813901 1612 0
21082545 1612 36 Xem chi tiết
J
Jenczelewski, Karol
21885931 1612 0
41843290 1612 18 Xem chi tiết
1174355 1612 2 Xem chi tiết
K
Kuczkowski, Wojciech
21049777 1612 0
M
Makutynowicz, Jakub
545005966 1612 0
41855558 1612 69 Xem chi tiết
21858764 1612 2 Xem chi tiết
1184881 1612 1 Xem chi tiết
21881618 1612 34 Xem chi tiết
N
Nowakowski, Sebastian
21052611 1612 0
O
Osinski, Maciej
1185381 1612 0
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
4
A
Andryanczyk, Natan
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
23
C
Cichon, Hubert
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
G
Giermaniuk, Adam
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
G
Golebiewski, Norbert
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
G
Gorski, Daniel
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
H
Harbuz, Maciej
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
36
J
Jenczelewski, Karol
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
2
K
Kuczkowski, Wojciech
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
M
Makutynowicz, Jakub
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
69
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
34
N
Nowakowski, Sebastian
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
O
Osinski, Maciej
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0