POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Michalski, Adrian
21836140 1615 0
91144248 1615 9 Xem chi tiết
21859418 1615 2 Xem chi tiết
N
Naglik, Maciej
21856060 1615 0
N
Nawrot, Mikolaj
21836159 1615 0
N
Niezabitowski, Kamil
1197037 1615 0
21800731 1615 312 Xem chi tiết
1119583 1615 18 Xem chi tiết
1194135 1615 3 Xem chi tiết
21833575 1615 1 Xem chi tiết
R
Rzasa, Michal
21000751 1615 0
21000778 1615 1 Xem chi tiết
S
Smolko, Piotr
21088306 1615 0
S
Socha, Wiktor
41893450 1615 0
21067937 1615 57 Xem chi tiết
91102332 1615 5 Xem chi tiết
1138901 1615 21 Xem chi tiết
T
Tomilo, Tomasz
91108292 1615 0
W
Wawrzyniuk, Adam
21097747 1615 0
Z
Zablocka, Marta
21814007 1615 0
M
Michalski, Adrian
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
2
N
Naglik, Maciej
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
N
Nawrot, Mikolaj
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
N
Niezabitowski, Kamil
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
312
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
1
R
Rzasa, Michal
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
1
S
Smolko, Piotr
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
S
Socha, Wiktor
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
57
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
21
T
Tomilo, Tomasz
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
W
Wawrzyniuk, Adam
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
Z
Zablocka, Marta
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0