POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
91113911 1618 11 Xem chi tiết
S
Skipiol, Filip
21026483 1618 0
21056323 1618 1 Xem chi tiết
S
Sokol, Maria
21823383 1618 0
S
Sosnowski, Wojciech
41831268 1618 0
S
Swierc, Damian
21838879 1618 0
21804486 1618 9 Xem chi tiết
1195433 1618 3 Xem chi tiết
T
Tokarski, Bartosz
21856109 1618 0
1166255 1618 292 Xem chi tiết
W
Wieczorek, Mateusz
21833087 1618 0
Z
Zgoda, Milan
545023689 1618 0
1162853 1617 7 Xem chi tiết
21823863 1617 10 Xem chi tiết
B
Brudlo, Aleksander
21063168 1617 0
C
Chyc, Jan
21077916 1617 0
545020000 1617 4 Xem chi tiết
21069182 1617 25 Xem chi tiết
G
Granosz, Artur
21817677 1617 0
1160575 1617 2 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
11
S
Skipiol, Filip
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
1
S
Sokol, Maria
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
S
Sosnowski, Wojciech
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
S
Swierc, Damian
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
3
T
Tokarski, Bartosz
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
292
W
Wieczorek, Mateusz
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
Z
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
10
B
Brudlo, Aleksander
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
25
G
Granosz, Artur
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
2