POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
Z
Zalewski, Przemyslaw
41875095 1615 0
1156497 1615 8 Xem chi tiết
21802459 1615 1 Xem chi tiết
Z
Zurko, Jan
1197304 1615 0
B
Borkowski, Marcin
21826811 1614 0
B
Bucki, Franciszek
41889665 1614 0
G
Gibzinski, Stanislaw
21804273 1614 0
G
Gubala, Robert
91199310 1614 0
H
Hara, Ksawier
41893140 1614 0
J
Jankowski, Rafal
1144693 1614 0
J
Juniak, Mariusz
1147536 1614 0
K
Kornet, Zbigniew
21847134 1614 0
K
Kosinski, Stanislaw
21066299 1614 0
21808120 1614 1 Xem chi tiết
K
Kroscik, Patryk
21094977 1614 0
M
Mackiewicz, Grzegorz
91149746 1614 0
M
Majcher, Andrzej
21066310 1614 0
M
Matla, Denis
1197029 1614 0
M
Michalak, Amadeusz
1176455 1614 0
M
Moren, Maciej
41852559 1614 0
Z
Zalewski, Przemyslaw
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
1
Z
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
B
Borkowski, Marcin
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
B
Bucki, Franciszek
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
G
Gibzinski, Stanislaw
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
G
Gubala, Robert
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
H
Hara, Ksawier
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
J
Jankowski, Rafal
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
J
Juniak, Mariusz
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
K
Kornet, Zbigniew
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
K
Kosinski, Stanislaw
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
1
K
Kroscik, Patryk
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
M
Mackiewicz, Grzegorz
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
M
Majcher, Andrzej
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
M
Matla, Denis
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
M
Michalak, Amadeusz
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
M
Moren, Maciej
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0