POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
21097887 1618 9 Xem chi tiết
K
Komorowska, Nadia
21863725 1618 0
K
Koprowski, Jan
91110467 1618 0
91136849 1618 39 Xem chi tiết
91187958 1618 5 Xem chi tiết
L
Lachut, Tomasz
21831947 1618 0
41834887 1618 37 Xem chi tiết
1175823 1618 1 Xem chi tiết
L
Luniewska, Daria
13515268 1618 0
21018995 1618 6 Xem chi tiết
M
Matyka, Jakub
21821755 1618 0
41872649 1618 94 Xem chi tiết
P
Przybys, Bruno
21056048 1618 0
R
Rachwal, Szymon
21873755 1618 0
91113911 1618 11 Xem chi tiết
S
Skipiol, Filip
21026483 1618 0
21056323 1618 1 Xem chi tiết
S
Sokol, Maria
21823383 1618 0
S
Sosnowski, Wojciech
41831268 1618 0
91112192 1618 4 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
9
K
Komorowska, Nadia
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
K
Koprowski, Jan
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
39
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
5
L
Lachut, Tomasz
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
37
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
1
L
Luniewska, Daria
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
6
M
Matyka, Jakub
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
94
P
Przybys, Bruno
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
R
Rachwal, Szymon
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
11
S
Skipiol, Filip
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
1
S
Sokol, Maria
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
S
Sosnowski, Wojciech
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
4