POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1174401 1616 6 Xem chi tiết
L
Lipowski, Adam
41822200 1616 0
M
Maj, Wiktor
21834342 1616 0
P
Paterek, Bogdan
21045348 1616 0
1169793 1616 1 Xem chi tiết
S
Sultanowski, Blazej
21044325 1616 0
41811640 1616 82 Xem chi tiết
21097704 1616 4 Xem chi tiết
T
Turulski, Filip
545050180 1616 0
W
Wiatrek, Piotr
21054053 1616 0
B
Baj, Dariusz
545053871 1615 0
1156969 1615 9 Xem chi tiết
1143638 1615 18 Xem chi tiết
41809513 1615 1 Xem chi tiết
41804317 1615 7 Xem chi tiết
1139770 1615 5 Xem chi tiết
1161784 1615 2 Xem chi tiết
K
Kielbasa, Ewa
21884234 1615 0
1142437 1615 11 Xem chi tiết
K
Kloda, Bartlomiej
91189950 1615 0
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
6
L
Lipowski, Adam
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
P
Paterek, Bogdan
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
1
S
Sultanowski, Blazej
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
82
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
4
T
Turulski, Filip
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
W
Wiatrek, Piotr
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
2
K
Kielbasa, Ewa
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
11
K
Kloda, Bartlomiej
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0