POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
41865618 1618 9 Xem chi tiết
D
Dziura, Wiktor
21812829 1618 0
1143425 1618 2 Xem chi tiết
21053294 1618 36 Xem chi tiết
K
Kaniewski, Piotr
1176234 1618 0
1184024 1618 11 Xem chi tiết
K
Kiecana, Aleksander
91148928 1618 0
K
Kisicki, Przemyslaw
41848616 1618 0
21097887 1618 9 Xem chi tiết
K
Komorowska, Nadia
21863725 1618 0
K
Koprowski, Jan
91110467 1618 0
91136849 1618 39 Xem chi tiết
91187958 1618 5 Xem chi tiết
L
Lachut, Tomasz
21831947 1618 0
1175823 1618 1 Xem chi tiết
L
Luniewska, Daria
13515268 1618 0
21018995 1618 6 Xem chi tiết
M
Matyka, Jakub
21821755 1618 0
P
Przybys, Bruno
21056048 1618 0
R
Rachwal, Szymon
21873755 1618 0
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
9
D
Dziura, Wiktor
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
36
K
Kaniewski, Piotr
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
11
K
Kiecana, Aleksander
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
K
Kisicki, Przemyslaw
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
9
K
Komorowska, Nadia
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
K
Koprowski, Jan
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
39
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
5
L
Lachut, Tomasz
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
1
L
Luniewska, Daria
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
6
M
Matyka, Jakub
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
P
Przybys, Bruno
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
R
Rachwal, Szymon
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0