POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Towarnicka, Izabela
21033170 1617 0
1191047 1617 1 Xem chi tiết
1183206 1617 21 Xem chi tiết
21837996 1617 1 Xem chi tiết
Z
Zukow, Slawomir
1189190 1617 0
A
Armatynski, Teodor
545033072 1616 0
91126835 1616 23 Xem chi tiết
41872665 1616 2 Xem chi tiết
21890277 1616 9 Xem chi tiết
41819578 1616 1 Xem chi tiết
41809548 1616 1 Xem chi tiết
K
Kolek, Marcin
91159520 1616 0
91144833 1616 9 Xem chi tiết
1174401 1616 6 Xem chi tiết
L
Lipowski, Adam
41822200 1616 0
M
Maj, Wiktor
21834342 1616 0
P
Paterek, Bogdan
21045348 1616 0
91111447 1616 9 Xem chi tiết
1169793 1616 1 Xem chi tiết
S
Sultanowski, Blazej
21044325 1616 0
T
Towarnicka, Izabela
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
1
Z
Zukow, Slawomir
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
A
Armatynski, Teodor
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
1
K
Kolek, Marcin
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
6
L
Lipowski, Adam
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
P
Paterek, Bogdan
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
1
S
Sultanowski, Blazej
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0