POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Dajcz, Marcin
91161231 1620 0
1174827 1620 3 Xem chi tiết
F
Furgal, Grzegorz
21868662 1620 0
21090114 1620 2 Xem chi tiết
21082545 1620 43 Xem chi tiết
21052573 1620 1 Xem chi tiết
K
Kesy, Marcin
91167523 1620 0
1178733 1620 6 Xem chi tiết
K
Krawczyk, Wojciech
91179076 1620 0
K
Krzywicki, Piotr
21825122 1620 0
K
Krzyzanowski, Pawel
41857950 1620 0
21089663 1620 15 Xem chi tiết
K
Kwiatkowski, Krystian
41825233 1620 0
L
Libura, Mikolaj
21030030 1620 0
L
Lipka, Roman
21866341 1620 0
21081417 1620 2 Xem chi tiết
21846952 1620 19 Xem chi tiết
M
Medrygal, Rafal
21813221 1620 0
21881618 1620 34 Xem chi tiết
N
Nowak, Piotr
21865256 1620 0
D
Dajcz, Marcin
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
3
F
Furgal, Grzegorz
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
43
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
1
K
Kesy, Marcin
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
6
K
Krawczyk, Wojciech
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
K
Krzywicki, Piotr
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
K
Krzyzanowski, Pawel
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
15
K
Kwiatkowski, Krystian
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
L
Libura, Mikolaj
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
L
Lipka, Roman
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
19
M
Medrygal, Rafal
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
34
N
Nowak, Piotr
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0