POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
21804486 1618 9 Xem chi tiết
1195433 1618 3 Xem chi tiết
T
Tokarski, Bartosz
21856109 1618 0
1166255 1618 292 Xem chi tiết
W
Wieczorek, Mateusz
21833087 1618 0
Z
Zgoda, Milan
545023689 1618 0
91121710 1617 17 Xem chi tiết
1162853 1617 7 Xem chi tiết
21823863 1617 10 Xem chi tiết
B
Brudlo, Aleksander
21063168 1617 0
C
Chyc, Jan
21077916 1617 0
21069182 1617 9 Xem chi tiết
G
Granosz, Artur
21817677 1617 0
1146432 1617 2 Xem chi tiết
1169190 1617 7 Xem chi tiết
J
Jankowski, Andrzej
21842930 1617 0
J
Jazwiecki, Mariusz
21002932 1617 0
K
Klimkiewicz, Wojciech
21070873 1617 0
K
Kosior, Jan
21801304 1617 0
1188852 1617 7 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
3
T
Tokarski, Bartosz
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
292
W
Wieczorek, Mateusz
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
Z
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
10
B
Brudlo, Aleksander
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
9
G
Granosz, Artur
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
7
J
Jankowski, Andrzej
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
J
Jazwiecki, Mariusz
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
K
Klimkiewicz, Wojciech
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
7