POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
41803868 1639 17 Xem chi tiết
S
Stec, Tomasz
91173620 1639 0
S
Stefaniak, Kamil
41847644 1639 0
21827923 1639 60 Xem chi tiết
1189611 1639 1 Xem chi tiết
1172930 1639 9 Xem chi tiết
1111540 1639 15 Xem chi tiết
1120859 1638 1 Xem chi tiết
B
Bieranowski, Adrian
91107393 1638 0
41829417 1638 27 Xem chi tiết
G
Gorka, Maciej
21849811 1638 0
H
Hoffman, Szymon
41893360 1638 0
41893751 1638 7 Xem chi tiết
H
Hypa, Adam
545017948 1638 0
41801792 1638 79 Xem chi tiết
21809070 1638 3 Xem chi tiết
K
Kielak, Rafal
545030251 1638 0
1192876 1638 1 Xem chi tiết
L
Lewandowski, Mateusz
21080771 1638 0
91110262 1638 22 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
17
S
Stec, Tomasz
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
S
Stefaniak, Kamil
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
60
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
1
B
Bieranowski, Adrian
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
27
G
Gorka, Maciej
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
H
Hoffman, Szymon
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
79
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
3
K
Kielak, Rafal
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
1
L
Lewandowski, Mateusz
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
22