POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Markiewicz, Krzysztof
21814910 1637 0
M
Matyasik, Wojciech
545007268 1637 0
91109752 1637 35 Xem chi tiết
R
Rozkowicz, Czeslaw
1182161 1637 0
41825950 1637 1 Xem chi tiết
41880579 1637 41 Xem chi tiết
21055742 1637 23 Xem chi tiết
1187937 1637 7 Xem chi tiết
T
Tarabura, Dominik
41883047 1637 0
Z
Zydek, Janusz
21856729 1637 0
A
Andrzejewski, Ryszard
91168953 1636 0
A
Artymiak, Borys
21046735 1636 0
21086915 1636 1 Xem chi tiết
C
Czogala, Piotr
21824045 1636 0
D
Derwieczynski, Wojciech
1149148 1636 0
H
Hyjek, Tomasz
41820746 1636 0
21848424 1636 18 Xem chi tiết
21804869 1636 13 Xem chi tiết
21012512 1636 3 Xem chi tiết
1199544 1636 2 Xem chi tiết
M
Markiewicz, Krzysztof
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
M
Matyasik, Wojciech
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
35
R
Rozkowicz, Czeslaw
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
41
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
7
T
Tarabura, Dominik
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
Z
Zydek, Janusz
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
A
Andrzejewski, Ryszard
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
0
A
Artymiak, Borys
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
1
C
Czogala, Piotr
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
0
D
Derwieczynski, Wojciech
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
0
H
Hyjek, Tomasz
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
2