POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
41823737 1639 22 Xem chi tiết
N
Necki, Jakub
21828989 1639 0
O
Olszewska, Wiktoria
21836485 1639 0
41869044 1639 43 Xem chi tiết
P
Plocki, Andrzej
21826765 1639 0
P
Polak, Mateusz
1158902 1639 0
1195174 1639 2 Xem chi tiết
P
Pruk, Mateusz
1189387 1639 0
1175700 1639 1 Xem chi tiết
41803868 1639 17 Xem chi tiết
S
Stec, Tomasz
91173620 1639 0
S
Stefaniak, Kamil
41847644 1639 0
21827923 1639 60 Xem chi tiết
1189611 1639 1 Xem chi tiết
1172930 1639 9 Xem chi tiết
1111540 1639 15 Xem chi tiết
1120859 1638 1 Xem chi tiết
41829310 1638 17 Xem chi tiết
B
Bieranowski, Adrian
91107393 1638 0
41829417 1638 10 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
22
N
Necki, Jakub
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
O
Olszewska, Wiktoria
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
43
P
Plocki, Andrzej
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
P
Polak, Mateusz
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
2
P
Pruk, Mateusz
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
17
S
Stec, Tomasz
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
S
Stefaniak, Kamil
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
60
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
17
B
Bieranowski, Adrian
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
10