POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
O
Olejniczak, Lukasz
41800435 1640 0
O
Orlowski, Adam
21095558 1640 0
P
Pawlak, Szymon
91110742 1640 0
P
Peszkowski, Radoslaw
21812462 1640 0
1144464 1640 4 Xem chi tiết
1141554 1640 5 Xem chi tiết
P
Pradel, Jan
21873844 1640 0
R
Rutkowski, Wojciech
21867259 1640 0
S
Salyga, Pawel
91161118 1640 0
21830959 1640 22 Xem chi tiết
S
Spoczynski, Marcin
21084653 1640 0
T
Tomala, Borys
41894359 1640 0
41802730 1640 2 Xem chi tiết
V
Voitsekhovskyi, Vladyslav
545015023 1640 0
W
Wegrzyn, Samuel
21004846 1640 0
1150936 1639 12 Xem chi tiết
1190091 1639 21 Xem chi tiết
C
Cis, Karol
21075166 1639 0
1196065 1639 2 Xem chi tiết
1130358 1639 4 Xem chi tiết
O
Olejniczak, Lukasz
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
O
Orlowski, Adam
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
P
Pawlak, Szymon
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
P
Peszkowski, Radoslaw
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
5
P
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
R
Rutkowski, Wojciech
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
S
Salyga, Pawel
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
22
S
Spoczynski, Marcin
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
T
Tomala, Borys
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
2
V
Voitsekhovskyi, Vladyslav
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
W
Wegrzyn, Samuel
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
21
C
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
4