POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Desai, Indrajit
21068941 1634 0
D
Drapala, Michal
91140544 1634 0
D
Dziun, Daniel
41857151 1634 0
F
Flis, Grzegorz
21888175 1634 0
F
Fraczek, Jan
21824932 1634 0
21871558 1634 8 Xem chi tiết
91101344 1634 15 Xem chi tiết
K
Kalemba, Artur
21800235 1634 0
21859892 1634 12 Xem chi tiết
41805305 1634 9 Xem chi tiết
K
Kowalik, Tadeusz
545016984 1634 0
91187958 1634 5 Xem chi tiết
L
Ligieza, Anna
545037256 1634 0
91157676 1634 32 Xem chi tiết
O
Obidzinski, Cezary
21005788 1634 0
O
Olcha, Dominik
1198211 1634 0
21049963 1634 6 Xem chi tiết
R
Rogacki, Kamil
1101447 1634 0
R
Rychlik, Marcin
545010366 1634 0
R
Rydzynski, Marcin
21808791 1634 0
D
Desai, Indrajit
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
D
Drapala, Michal
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
D
Dziun, Daniel
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
F
Flis, Grzegorz
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
F
Fraczek, Jan
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
15
K
Kalemba, Artur
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
9
K
Kowalik, Tadeusz
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
5
L
Ligieza, Anna
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
32
O
Obidzinski, Cezary
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
O
Olcha, Dominik
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
6
R
Rogacki, Kamil
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
R
Rychlik, Marcin
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
R
Rydzynski, Marcin
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0