POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
21082901 1638 32 Xem chi tiết
G
Gorka, Maciej
21849811 1638 0
H
Hoffman, Szymon
41893360 1638 0
H
Hypa, Adam
545017948 1638 0
21809070 1638 3 Xem chi tiết
21096848 1638 7 Xem chi tiết
1192876 1638 1 Xem chi tiết
L
Lewandowski, Mateusz
21080771 1638 0
M
Mazurkiewicz, Wojciech
21835179 1638 0
21082839 1638 2 Xem chi tiết
M
Morytko, Oliwier
41825853 1638 0
N
Nikoluk, Roman
21838240 1638 0
O
Orzechowski, Tomasz
91156165 1638 0
P
Pietraszko, Pawel
1176269 1638 0
P
Pietrzak, Jan
21870985 1638 0
P
Probola, Mateusz
21822980 1638 0
R
Rackowiak, Henryk
21053537 1638 0
S
Stawski, Igor
41852427 1638 0
1104462 1638 1 Xem chi tiết
T
Trybowski, Wladyslaw
21807124 1638 0
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
32
G
Gorka, Maciej
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
H
Hoffman, Szymon
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
1
L
Lewandowski, Mateusz
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
M
Mazurkiewicz, Wojciech
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
2
M
Morytko, Oliwier
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
N
Nikoluk, Roman
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
O
Orzechowski, Tomasz
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
P
Pietraszko, Pawel
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
P
Pietrzak, Jan
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
P
Probola, Mateusz
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
R
Rackowiak, Henryk
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
S
Stawski, Igor
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
1
T
Trybowski, Wladyslaw
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0