POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Spoczynski, Marcin
21084653 1640 0
T
Tomala, Borys
41894359 1640 0
41802730 1640 2 Xem chi tiết
V
Voitsekhovskyi, Vladyslav
545015023 1640 0
W
Wegrzyn, Samuel
21004846 1640 0
1150936 1639 12 Xem chi tiết
1190091 1639 21 Xem chi tiết
1196065 1639 2 Xem chi tiết
1130358 1639 4 Xem chi tiết
1159194 1639 5 Xem chi tiết
1156934 1639 60 Xem chi tiết
21804397 1639 12 Xem chi tiết
H
Haluch, Kacper
21802041 1639 0
21810214 1639 2 Xem chi tiết
J
Juszczyk, Michal
41899350 1639 0
1196146 1639 51 Xem chi tiết
K
Kijko, Krzysztof
21007268 1639 0
1107631 1639 12 Xem chi tiết
K
Krahel, Karol
21853517 1639 0
1186450 1639 3 Xem chi tiết
S
Spoczynski, Marcin
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
T
Tomala, Borys
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
2
V
Voitsekhovskyi, Vladyslav
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
W
Wegrzyn, Samuel
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
60
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
12
H
Haluch, Kacper
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
2
J
Juszczyk, Michal
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
51
K
Kijko, Krzysztof
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
12
K
Krahel, Karol
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
3