POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sepiolo, Krzysztof
21097542 1642 0
1144731 1642 6 Xem chi tiết
S
Szaro, Kazimierz
21819866 1642 0
W
Wolniewicz, Miroslaw
21867283 1642 0
Z
Zarczynski, Damian
21026050 1642 0
Z
Zawada, Radoslaw
21002452 1642 0
1159992 1641 1 Xem chi tiết
B
Blawat, Franciszek
21825670 1641 0
1138200 1641 15 Xem chi tiết
C
Cechnicki, Karol
91195314 1641 0
21825602 1641 2 Xem chi tiết
G
Golebiewski, Norbert
91118000 1641 0
G
Grzybowski, Tomasz
1162152 1641 0
H
Harasimiuk, Natan
545036365 1641 0
21832633 1641 18 Xem chi tiết
1199900 1641 1 Xem chi tiết
K
Kunach, Tomasz
21824487 1641 0
21051852 1641 2 Xem chi tiết
21036667 1641 8 Xem chi tiết
21047367 1641 16 Xem chi tiết
S
Sepiolo, Krzysztof
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
6
S
Szaro, Kazimierz
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
W
Wolniewicz, Miroslaw
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
Z
Zarczynski, Damian
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
Z
Zawada, Radoslaw
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
1
B
Blawat, Franciszek
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
15
C
Cechnicki, Karol
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
2
G
Golebiewski, Norbert
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
G
Grzybowski, Tomasz
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
H
Harasimiuk, Natan
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
1
K
Kunach, Tomasz
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
16