POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Cirin, Wojciech
21045917 1642 0
1170007 1642 2 Xem chi tiết
G
Goluch, Jakub
41819730 1642 0
91101344 1642 37 Xem chi tiết
G
Graj, Wojciech
41847601 1642 0
H
Herbut, Maciej
1165194 1642 0
1134540 1642 82 Xem chi tiết
21071721 1642 42 Xem chi tiết
K
Kacyrz, Filip
41832973 1642 0
41878809 1642 11 Xem chi tiết
545007810 1642 28 Xem chi tiết
L
Lechowicz, Radoslaw
91121027 1642 0
41813766 1642 22 Xem chi tiết
M
Malcharczyk, Andrzej
1179390 1642 0
N
Niklas, Michal
1184601 1642 0
P
Pakosz, Krzysztof
21022933 1642 0
P
Pawlak, Jakub
21864128 1642 0
P
Piskorski, Filip
21037230 1642 0
R
Rudyk, Adam
21044627 1642 0
41807421 1642 11 Xem chi tiết
C
Cirin, Wojciech
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
2
G
Goluch, Jakub
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
37
G
Graj, Wojciech
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
H
Herbut, Maciej
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
82
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
42
K
Kacyrz, Filip
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
28
L
Lechowicz, Radoslaw
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
22
M
Malcharczyk, Andrzej
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
N
Niklas, Michal
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
P
Pakosz, Krzysztof
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
P
Pawlak, Jakub
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
P
Piskorski, Filip
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
11