POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
41813766 1642 22 Xem chi tiết
M
Malcharczyk, Andrzej
1179390 1642 0
N
Niklas, Michal
1184601 1642 0
P
Pakosz, Krzysztof
21022933 1642 0
P
Pawlak, Jakub
21864128 1642 0
P
Piskorski, Filip
21037230 1642 0
91141818 1642 1 Xem chi tiết
R
Rudyk, Adam
21044627 1642 0
41807421 1642 11 Xem chi tiết
S
Sepiolo, Krzysztof
21097542 1642 0
1144731 1642 6 Xem chi tiết
S
Szaro, Kazimierz
21819866 1642 0
W
Wolniewicz, Miroslaw
21867283 1642 0
Z
Zarczynski, Damian
21026050 1642 0
Z
Zawada, Radoslaw
21002452 1642 0
1159992 1641 1 Xem chi tiết
1138200 1641 15 Xem chi tiết
C
Cechnicki, Karol
91195314 1641 0
21825602 1641 2 Xem chi tiết
G
Golebiewski, Norbert
91118000 1641 0
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
22
M
Malcharczyk, Andrzej
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
N
Niklas, Michal
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
P
Pakosz, Krzysztof
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
P
Pawlak, Jakub
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
P
Piskorski, Filip
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
1
R
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
11
S
Sepiolo, Krzysztof
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
6
S
Szaro, Kazimierz
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
W
Wolniewicz, Miroslaw
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
Z
Zarczynski, Damian
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
Z
Zawada, Radoslaw
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
15
C
Cechnicki, Karol
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
2
G
Golebiewski, Norbert
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0